Máy tính lũy thừa
Tính xⁿ chính xác với lũy thừa nguyên, và chính xác đến mức đủ dùng với mọi trường hợp khác.
Kết quả
Kết quả: 1.024
- Giá trị chính xác
- 1024
- Ký hiệu khoa học
- 1.024 × 10³
- Số chữ số
- 4
Cách hoạt động
Số mũ nguyên có nghĩa là nhân lặp lại: 2⁵ = 2 × 2 × 2 × 2 × 2. Số mũ âm có nghĩa là nghịch đảo: 2⁻³ = 1/2³.
Số mũ phân số là một căn: x^0.5 là căn bậc hai của x. Cơ số âm chỉ cho kết quả thực khi căn là căn bậc lẻ, như (−32)^0.2 = −2.
Với số mũ nguyên, máy tính nhân chính xác bằng số nguyên lớn, nên 2^1000 được hiển thị đầy đủ.
Công thức
xⁿ = x × x × … × x (n lần) x⁻ⁿ = 1 ÷ xⁿ x^(1/n) = ⁿ√x x⁰ = 1
Ví dụ minh họa
2¹⁰ = 1,024, có 4 chữ số. 2⁻³ = 1/8 = 0.125. 10^0.5 ≈ 3.16227766, là căn bậc hai của 10.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mọi số lũy thừa 0 đều bằng 1?
Vì xⁿ ÷ xⁿ = xⁿ⁻ⁿ = x⁰, và một số khác không chia cho chính nó bằng 1.
Số mũ âm có nghĩa là gì?
Nó nghĩa là một chia cho lũy thừa dương tương ứng: 5⁻² = 1/25 = 0.04.
Kết quả có thể lớn đến mức nào?
Các lũy thừa nguyên được hiển thị chính xác đến hàng chục nghìn chữ số. Vượt quá đó, bạn sẽ nhận được giá trị theo ký hiệu khoa học.