ConvertThemAll

Centimét sang Inch

Nhập một giá trị bằng Centimét để nhận kết quả bằng Inch, được tính chính xác.

1 cm ≈ 0,3937007874 in Công cụ đổi chiều dài

30 Centimét ≈ 11,81102362 Inch

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

in = cm ÷ 2,54

Để đổi Centimét sang Inch, chia giá trị cho 2,54.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cm ÷ 2,54 ≈ 0,3937007874 in
  2. 30 cm ÷ 2,54 ≈ 11,81102362 in
  3. 100 cm ÷ 2,54 ≈ 39,37007874 in

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centimét sang Inch
Centimét (cm)Inch (in)
1≈ 0,3937008
2≈ 0,7874016
3≈ 1,181102
4≈ 1,574803
5≈ 1,968504
6≈ 2,362205
7≈ 2,755906
8≈ 3,149606
9≈ 3,543307
10≈ 3,937008
15≈ 5,905512
20≈ 7,874016
25≈ 9,84252
30≈ 11,81102
40≈ 15,74803
50≈ 19,68504
60≈ 23,62205
70≈ 27,55906
75≈ 29,52756
80≈ 31,49606
90≈ 35,43307
100≈ 39,37008

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Inch sang Centimét
Inch sang Centimét
Inch (in)Centimét (cm)
12,54
25,08
37,62
410,16
512,7
615,24
717,78
820,32
922,86
1025,4
1538,1
2050,8
2563,5
3076,2
40101,6
50127
60152,4
70177,8
75190,5
80203,2
90228,6
100254

Đổi Inch sang Centimét

Định nghĩa đơn vị

Centimét cm
Một phần trăm của mét.
Inch in
Chính xác 0.0254 mét, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.

Câu hỏi thường gặp

Centimét sang Inch: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cm bằng ≈ 0,3937007874 in.

Làm thế nào để đổi Centimét sang Inch?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 cm = ≈ 11,81102362 in.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.