ConvertThemAll

Feet sang Mét

Nhập một giá trị bằng Feet để nhận kết quả bằng Mét, được tính chính xác.

30 Feet = 9,144 Mét

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

m = ft × 0,3048

Để đổi Feet sang Mét, nhân giá trị với 0,3048.

Ví dụ minh họa

  1. 1 ft × 0,3048 = 0,3048 m
  2. 30 ft × 0,3048 = 9,144 m
  3. 100 ft × 0,3048 = 30,48 m

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Feet sang Mét
Feet (ft)Mét (m)
10,3048
20,6096
30,9144
41,2192
51,524
61,8288
72,1336
82,4384
92,7432
103,048
154,572
206,096
257,62
309,144
4012,192
5015,24
6018,288
7021,336
7522,86
8024,384
9027,432
10030,48

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Mét sang Feet
Mét sang Feet
Mét (m)Feet (ft)
1≈ 3,28084
2≈ 6,56168
3≈ 9,84252
4≈ 13,12336
5≈ 16,4042
6≈ 19,68504
7≈ 22,96588
8≈ 26,24672
9≈ 29,52756
10≈ 32,8084
15≈ 49,2126
20≈ 65,6168
25≈ 82,021
30≈ 98,4252
40≈ 131,2336
50≈ 164,042
60≈ 196,8504
70≈ 229,6588
75≈ 246,063
80≈ 262,4672
90≈ 295,2756
100≈ 328,084

Đổi Mét sang Feet

Định nghĩa đơn vị

Feet ft
Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.
Mét m
Đơn vị cơ sở SI của chiều dài, được định nghĩa bằng tốc độ ánh sáng.

Câu hỏi thường gặp

Feet sang Mét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một ft bằng 0,3048 m.

Làm thế nào để đổi Feet sang Mét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 ft = 9,144 m.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.