ConvertThemAll

Dặm sang Kilômét

Nhập một giá trị bằng Dặm để nhận kết quả bằng Kilômét, được tính chính xác.

30 Dặm = 48,28032 Kilômét

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

km = mi × 1,609344

Để đổi Dặm sang Kilômét, nhân giá trị với 1,609344.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mi × 1,609344 = 1,609344 km
  2. 30 mi × 1,609344 = 48,28032 km
  3. 100 mi × 1,609344 = 160,9344 km

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Dặm sang Kilômét
Dặm (mi)Kilômét (km)
11,609344
23,218688
34,828032
46,437376
58,04672
69,656064
711,265408
812,874752
914,484096
1016,09344
1524,14016
2032,18688
2540,2336
3048,28032
4064,37376
5080,4672
6096,56064
70112,65408
75120,7008
80128,74752
90144,84096
100160,9344

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Kilômét sang Dặm
Kilômét sang Dặm
Kilômét (km)Dặm (mi)
1≈ 0,6213712
2≈ 1,242742
3≈ 1,864114
4≈ 2,485485
5≈ 3,106856
6≈ 3,728227
7≈ 4,349598
8≈ 4,97097
9≈ 5,592341
10≈ 6,213712
15≈ 9,320568
20≈ 12,42742
25≈ 15,53428
30≈ 18,64114
40≈ 24,85485
50≈ 31,06856
60≈ 37,28227
70≈ 43,49598
75≈ 46,60284
80≈ 49,7097
90≈ 55,92341
100≈ 62,13712

Đổi Kilômét sang Dặm

Định nghĩa đơn vị

Dặm mi
Chính xác 5280 feet, hay 1609.344 mét.
Kilômét km
Chính xác 1000 mét.

Câu hỏi thường gặp

Dặm sang Kilômét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mi bằng 1,609344 km.

Làm thế nào để đổi Dặm sang Kilômét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 mi = 48,28032 km.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.