Máy tính tỷ lệ mỡ cơ thể
Tỷ lệ mỡ cơ thể từ vài số đo bằng thước dây.
Mỡ cơ thể
Đã làm tròn để hiển thịMỡ cơ thể: ≈ 17,0%
- Phân loại ACE
- Khỏe mạnh
- Khối lượng mỡ
- ≈ 11,9 kg
- Khối lượng nạc
- ≈ 58,1 kg
- Thiết yếu: 0 – 6
- Vận động viên: 6 – 14
- Khỏe mạnh: 14 – 18
- Trung bình: 18 – 25
- Béo phì: 25 – 50
Cách hoạt động
Phương pháp của Hải quân Hoa Kỳ (Hodgdon và Beckett, 1984) ước tính mỡ cơ thể từ các số đo vòng và chiều cao. Các số đo được đổi sang inch rồi đưa vào các công thức đã công bố, dùng logarit cơ số 10.
Phân loại theo biểu đồ của Hội đồng Thể dục Hoa Kỳ (ACE). Nam: mỡ thiết yếu 2–5%, vận động viên 6–13%, khỏe mạnh 14–17%, trung bình 18–24%, béo phì từ 25% trở lên. Nữ: 10–13%, 14–20%, 21–24%, 25–31%, từ 32% trở lên.
Phương pháp thước dây thường sai lệch trong vài điểm phần trăm so với phương pháp phòng thí nghiệm, và phụ thuộc vào việc đo cẩn thận. Đây là ước tính chung, không phải lời khuyên y tế. Để được hướng dẫn cá nhân, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có chứng chỉ.
Công thức
Nam: %BF = 86.010 × log10(eo − cổ) − 70.041 × log10(cao) + 36.76 Nữ: %BF = 163.205 × log10(eo + hông − cổ) − 97.684 × log10(cao) − 78.387 (mọi số đo tính bằng inch)
Ví dụ minh họa
Một người đàn ông cao 175 cm (68.9 in) với vòng cổ 38 cm và vòng eo 85 cm (14.96 in và 33.46 in) có tỷ lệ mỡ ước tính 17.0%, trong nhóm khỏe mạnh. Với 70 kg, đó là khoảng 11.9 kg mỡ và 58.1 kg khối lượng nạc.
Câu hỏi thường gặp
Nên đo ở đâu?
Vòng cổ ngay dưới thanh quản; vòng eo ngang rốn với nam và chỗ hẹp nhất với nữ; vòng hông ở chỗ rộng nhất. Giữ thước ngang và vừa khít nhưng không ép vào.
Phương pháp của Hải quân Hoa Kỳ chính xác đến mức nào?
Đó là ước tính, thường sai lệch trong vài điểm phần trăm so với phương pháp phòng thí nghiệm, và kém chính xác hơn với người rất gầy hoặc rất nhiều cơ.