ConvertThemAll

Công cụ đổi khối lượng riêng

Đổi khối lượng riêng, tức khối lượng trên một đơn vị thể tích, giữa đơn vị hệ mét và hệ Anh.

Hệ số chính xác 11 đơn vị

1 Gram trên centimét khối = 1.000 Kilogram trên mét khối

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Tất cả đơn vị

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Về các đơn vị này

Khối lượng riêng là khối lượng chia cho thể tích. Đơn vị SI là kilogram trên mét khối. Nước ở khoảng 4 °C có khối lượng riêng gần 1000 kg/m³, tức 1 g/cm³ hoặc 1 kg/L, nên khối lượng riêng hệ mét tính bằng g/cm³ dễ so sánh với nước.

Ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, khối lượng riêng thường được ghi bằng pound trên feet khối hoặc pound trên gallon, cho nhiên liệu, chất lỏng và vật liệu xây dựng. Hãy kiểm tra xem con số pound trên gallon dùng gallon Mỹ hay gallon imperial.

Phép đổi phổ biến

Câu hỏi thường gặp

1 g/cm³ bằng bao nhiêu kg/m³?

Chính xác 1000 kg/m³. Các đơn vị g/cm³, g/mL và kg/L đều bằng nhau.

Khối lượng riêng của nước là bao nhiêu lb/ft³?

Khoảng 62.4 lb/ft³, vì 1000 kg/m³ xấp xỉ 62.428 lb/ft³.

Làm thế nào để đổi lb/gal sang kg/L?

Với gallon Mỹ nhân với khoảng 0.119826; với gallon Anh nhân với khoảng 0.099776.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.