ConvertThemAll

Kilômét sang Dặm

Nhập một giá trị bằng Kilômét để nhận kết quả bằng Dặm, được tính chính xác.

1 km ≈ 0,6213711922 mi Công cụ đổi chiều dài

30 Kilômét ≈ 18,64113577 Dặm

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mi = km ÷ 1,609344

Để đổi Kilômét sang Dặm, chia giá trị cho 1,609344.

Ví dụ minh họa

  1. 1 km ÷ 1,609344 ≈ 0,6213711922 mi
  2. 30 km ÷ 1,609344 ≈ 18,64113577 mi
  3. 100 km ÷ 1,609344 ≈ 62,13711922 mi

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilômét sang Dặm
Kilômét (km)Dặm (mi)
1≈ 0,6213712
2≈ 1,242742
3≈ 1,864114
4≈ 2,485485
5≈ 3,106856
6≈ 3,728227
7≈ 4,349598
8≈ 4,97097
9≈ 5,592341
10≈ 6,213712
15≈ 9,320568
20≈ 12,42742
25≈ 15,53428
30≈ 18,64114
40≈ 24,85485
50≈ 31,06856
60≈ 37,28227
70≈ 43,49598
75≈ 46,60284
80≈ 49,7097
90≈ 55,92341
100≈ 62,13712

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Dặm sang Kilômét
Dặm sang Kilômét
Dặm (mi)Kilômét (km)
11,609344
23,218688
34,828032
46,437376
58,04672
69,656064
711,265408
812,874752
914,484096
1016,09344
1524,14016
2032,18688
2540,2336
3048,28032
4064,37376
5080,4672
6096,56064
70112,65408
75120,7008
80128,74752
90144,84096
100160,9344

Đổi Dặm sang Kilômét

Định nghĩa đơn vị

Kilômét km
Chính xác 1000 mét.
Dặm mi
Chính xác 5280 feet, hay 1609.344 mét.

Câu hỏi thường gặp

Kilômét sang Dặm: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một km bằng ≈ 0,6213711922 mi.

Làm thế nào để đổi Kilômét sang Dặm?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 km = ≈ 18,64113577 mi.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.