ConvertThemAll

Máy tính PPI màn hình

Mật độ điểm ảnh và kích thước thực của bất kỳ màn hình nào từ độ phân giải và đường chéo.

Công thức Màn hình & thiết kế
px

px

Mật độ điểm ảnh

Đã làm tròn để hiển thị

Mật độ điểm ảnh: ≈ 91,79 PPI

Điểm ảnh mỗi centimét
≈ 36,14 px/cm
Khoảng cách chấm
≈ 0,2767 mm
Chiều rộng
≈ 53,13 cm
Chiều cao
≈ 29,89 cm
Chiều rộng tính bằng inch
≈ 20,92 in
Chiều cao tính bằng inch
≈ 11,77 in
Tổng số điểm ảnh
≈ 2,07 MP

Cách hoạt động

Đường chéo tính bằng pixel được tìm bằng định lý Pythagoras từ chiều rộng và chiều cao tính bằng pixel. Chia nó cho đường chéo tính bằng inch cho ra số điểm ảnh trên inch (PPI).

Khoảng cách chấm là khoảng cách giữa tâm các điểm ảnh, bằng 25.4 mm chia cho PPI. Chiều rộng và chiều cao thực tế suy ra từ cùng tam giác đó.

Đường chéo được quảng cáo thường được làm tròn, nên kết quả có thể hơi khác con số của nhà sản xuất.

Công thức

Đường chéo (px) = √(rộng² + cao²)
PPI = đường chéo (px) ÷ đường chéo (in)
Khoảng cách chấm (mm) = 25.4 ÷ PPI
Chiều rộng (in) = đường chéo (in) × rộng (px) ÷ đường chéo (px)

Ví dụ minh họa

Màn hình 24 inch 1920 × 1080 có đường chéo √(1920² + 1080²) = 2202.9 pixel, nên 2202.9 ÷ 24 = 91.79 PPI, với khoảng cách chấm 0.2767 mm. Vùng hiển thị là 53.13 × 29.89 cm.

Câu hỏi thường gặp

PPI bao nhiêu là tốt?

Tùy khoảng cách xem. Màn hình máy tính thường 90 đến 160 PPI; điện thoại, cầm gần hơn, thường 300 đến 500 PPI.

PPI có giống DPI không?

Thường được dùng thay thế cho nhau. Nói chặt chẽ, PPI mô tả điểm ảnh màn hình còn DPI mô tả chấm in của máy in.