Pound sang Ounce
Nhập một giá trị bằng Pound để nhận kết quả bằng Ounce, được tính chính xác.
1 Pound = 16 Ounce
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
oz = lb × 16
Để đổi Pound sang Ounce, nhân giá trị với 16.
Ví dụ minh họa
- 1 lb × 16 = 16 oz
- 100 lb × 16 = 1.600 oz
- 50 lb × 16 = 800 oz
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Pound (lb) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 1 | 16 |
| 2 | 32 |
| 3 | 48 |
| 4 | 64 |
| 5 | 80 |
| 6 | 96 |
| 7 | 112 |
| 8 | 128 |
| 9 | 144 |
| 10 | 160 |
| 15 | 240 |
| 20 | 320 |
| 25 | 400 |
| 30 | 480 |
| 40 | 640 |
| 50 | 800 |
| 60 | 960 |
| 70 | 1.120 |
| 75 | 1.200 |
| 80 | 1.280 |
| 90 | 1.440 |
| 100 | 1.600 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Ounce sang Pound
| Ounce (oz) | Pound (lb) |
|---|---|
| 1 | 0,0625 |
| 2 | 0,125 |
| 3 | 0,1875 |
| 4 | 0,25 |
| 5 | 0,3125 |
| 6 | 0,375 |
| 7 | 0,4375 |
| 8 | 0,5 |
| 9 | 0,5625 |
| 10 | 0,625 |
| 15 | 0,9375 |
| 20 | 1,25 |
| 25 | 1,5625 |
| 30 | 1,875 |
| 40 | 2,5 |
| 50 | 3,125 |
| 60 | 3,75 |
| 70 | 4,375 |
| 75 | 4,6875 |
| 80 | 5 |
| 90 | 5,625 |
| 100 | 6,25 |
Định nghĩa đơn vị
- Pound lb
- Chính xác 0.45359237 kilôgam, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
- Ounce oz
- Một phần mười sáu của pound: chính xác 28.349523125 gam.
Câu hỏi thường gặp
Pound sang Ounce: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một lb bằng 16 oz.
Làm thế nào để đổi Pound sang Ounce?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 lb = 1.600 oz.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.