ConvertThemAll

Công cụ đổi trọng lượng và khối lượng

Đổi trọng lượng giữa đơn vị hệ mét, hệ Anh và Hoa Kỳ với hệ số chính xác.

Hệ số chính xác 13 đơn vị

1 Kilôgam ≈ 2,204622622 Pound

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Tất cả đơn vị

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Về các đơn vị này

Khối lượng là lượng vật chất trong một vật; trong ngôn ngữ thường gọi là cân nặng. Đơn vị cơ sở SI là kilôgam, được định nghĩa từ năm 2019 qua hằng số Planck.

Pound và ounce được dùng ở Hoa Kỳ và cùng với đơn vị hệ mét ở Vương quốc Anh, nơi cân nặng cơ thể thường được ghi bằng stone. Từ năm 1959, pound chính xác bằng 0.45359237 kg, nên mọi phép đổi ở đây đều chính xác.

Kim loại quý được cân bằng troy ounce và đá quý bằng carat hệ mét.

Phép đổi phổ biến

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pound trong một kilôgam?

Khoảng 2.20462 pound. Một pound chính xác bằng 0.45359237 kg, nên một kilôgam bằng 1 ÷ 0.45359237 pound.

Có bao nhiêu pound trong một stone?

Chính xác 14 pound, tức 6.35029318 kilôgam.

Troy ounce có giống ounce thông thường không?

Không. Troy ounce, dùng cho vàng và bạc, bằng 31.1034768 g; ounce thông thường (avoirdupois) bằng 28.349523125 g.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.