ConvertThemAll

Gam sang Ounce

Nhập một giá trị bằng Gam để nhận kết quả bằng Ounce, được tính chính xác.

1 Gam ≈ 0,03527396195 Ounce

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

oz = g ÷ 28,349523125

Để đổi Gam sang Ounce, chia giá trị cho 28,349523125.

Ví dụ minh họa

  1. 1 g ÷ 28,349523125 ≈ 0,03527396195 oz
  2. 100 g ÷ 28,349523125 ≈ 3,527396195 oz
  3. 50 g ÷ 28,349523125 ≈ 1,763698097 oz

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Gam sang Ounce
Gam (g)Ounce (oz)
1≈ 0,03527396
2≈ 0,07054792
3≈ 0,1058219
4≈ 0,1410958
5≈ 0,1763698
6≈ 0,2116438
7≈ 0,2469177
8≈ 0,2821917
9≈ 0,3174657
10≈ 0,3527396
15≈ 0,5291094
20≈ 0,7054792
25≈ 0,881849
30≈ 1,058219
40≈ 1,410958
50≈ 1,763698
60≈ 2,116438
70≈ 2,469177
75≈ 2,645547
80≈ 2,821917
90≈ 3,174657
100≈ 3,527396

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Ounce sang Gam
Ounce sang Gam
Ounce (oz)Gam (g)
128,349523125
256,69904625
385,048569375
4113,3980925
5141,747615625
6170,09713875
7198,446661875
8226,796185
9255,145708125
10283,49523125
15425,242846875
20566,9904625
25708,738078125
30850,48569375
401.133,980925
501.417,47615625
601.700,9713875
701.984,46661875
752.126,214234375
802.267,96185
902.551,45708125
1002.834,9523125

Đổi Ounce sang Gam

Định nghĩa đơn vị

Gam g
Một phần nghìn của kilôgam.
Ounce oz
Một phần mười sáu của pound: chính xác 28.349523125 gam.

Câu hỏi thường gặp

Gam sang Ounce: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một g bằng ≈ 0,03527396195 oz.

Làm thế nào để đổi Gam sang Ounce?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 g = ≈ 3,527396195 oz.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.