ConvertThemAll

Knot sang Dặm trên giờ

Nhập một giá trị bằng Knot để nhận kết quả bằng Dặm trên giờ, được tính chính xác.

1 kn ≈ 1,150779448 mph Công cụ đổi tốc độ

100 Knot ≈ 115,0779448 Dặm trên giờ

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mph = kn × 1,15077944802

Để đổi Knot sang Dặm trên giờ, nhân giá trị với 1,15077944802.

Ví dụ minh họa

  1. 1 kn × 1,15077944802 ≈ 1,150779448 mph
  2. 100 kn × 1,15077944802 ≈ 115,0779448 mph
  3. 50 kn × 1,15077944802 ≈ 57,5389724 mph

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Knot sang Dặm trên giờ
Knot (kn)Dặm trên giờ (mph)
1≈ 1,150779
2≈ 2,301559
3≈ 3,452338
4≈ 4,603118
5≈ 5,753897
6≈ 6,904677
7≈ 8,055456
8≈ 9,206236
9≈ 10,35702
10≈ 11,50779
15≈ 17,26169
20≈ 23,01559
25≈ 28,76949
30≈ 34,52338
40≈ 46,03118
50≈ 57,53897
60≈ 69,04677
70≈ 80,55456
75≈ 86,30846
80≈ 92,06236
90≈ 103,5702
100≈ 115,0779

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Dặm trên giờ sang Knot
Dặm trên giờ sang Knot
Dặm trên giờ (mph)Knot (kn)
1≈ 0,8689762
2≈ 1,737952
3≈ 2,606929
4≈ 3,475905
5≈ 4,344881
6≈ 5,213857
7≈ 6,082834
8≈ 6,95181
9≈ 7,820786
10≈ 8,689762
15≈ 13,03464
20≈ 17,37952
25≈ 21,72441
30≈ 26,06929
40≈ 34,75905
50≈ 43,44881
60≈ 52,13857
70≈ 60,82834
75≈ 65,17322
80≈ 69,5181
90≈ 78,20786
100≈ 86,89762

Đổi Dặm trên giờ sang Knot

Định nghĩa đơn vị

Knot kn
Một hải lý mỗi giờ: chính xác 1.852 km/h.
Dặm trên giờ mph
Một dặm trên giờ: chính xác 0.44704 mét trên giây.

Câu hỏi thường gặp

Knot sang Dặm trên giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một kn bằng ≈ 1,150779448 mph.

Làm thế nào để đổi Knot sang Dặm trên giờ?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kn = ≈ 115,0779448 mph.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.