Mét khối sang Lít
Nhập một giá trị bằng Mét khối để nhận kết quả bằng Lít, được tính chính xác.
10 Mét khối = 10.000 Lít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
L = m³ × 1.000
Để đổi Mét khối sang Lít, nhân giá trị với 1.000.
Ví dụ minh họa
- 1 m³ × 1.000 = 1.000 L
- 10 m³ × 1.000 = 10.000 L
- 100 m³ × 1.000 = 100.000 L
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mét khối (m³) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 | 1.000 |
| 2 | 2.000 |
| 3 | 3.000 |
| 4 | 4.000 |
| 5 | 5.000 |
| 6 | 6.000 |
| 7 | 7.000 |
| 8 | 8.000 |
| 9 | 9.000 |
| 10 | 10.000 |
| 15 | 15.000 |
| 20 | 20.000 |
| 25 | 25.000 |
| 30 | 30.000 |
| 40 | 40.000 |
| 50 | 50.000 |
| 60 | 60.000 |
| 70 | 70.000 |
| 75 | 75.000 |
| 80 | 80.000 |
| 90 | 90.000 |
| 100 | 100.000 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Lít sang Mét khối
| Lít (L) | Mét khối (m³) |
|---|---|
| 1 | 0,001 |
| 2 | 0,002 |
| 3 | 0,003 |
| 4 | 0,004 |
| 5 | 0,005 |
| 6 | 0,006 |
| 7 | 0,007 |
| 8 | 0,008 |
| 9 | 0,009 |
| 10 | 0,01 |
| 15 | 0,015 |
| 20 | 0,02 |
| 25 | 0,025 |
| 30 | 0,03 |
| 40 | 0,04 |
| 50 | 0,05 |
| 60 | 0,06 |
| 70 | 0,07 |
| 75 | 0,075 |
| 80 | 0,08 |
| 90 | 0,09 |
| 100 | 0,1 |
Định nghĩa đơn vị
- Mét khối m³
- Đơn vị thể tích SI: một khối lập phương cạnh một mét, tức 1000 lít.
- Lít L
- Chính xác một đêximét khối, hay 0.001 mét khối.
Câu hỏi thường gặp
Mét khối sang Lít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một m³ bằng 1.000 L.
Làm thế nào để đổi Mét khối sang Lít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 m³ = 10.000 L.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.