Cup Mỹ sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Cup Mỹ để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
1 Cup Mỹ = 236,5882365 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = cup (US) × 236,5882365
Để đổi Cup Mỹ sang Mililít, nhân giá trị với 236,5882365.
Ví dụ minh họa
- 1 cup (US) × 236,5882365 = 236,5882365 mL
- 100 cup (US) × 236,5882365 = 23.658,82365 mL
- 50 cup (US) × 236,5882365 = 11.829,411825 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Cup Mỹ (cup (US)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,25 | 59,147059125 |
| 0,5 | 118,29411825 |
| 0,75 | 177,441177375 |
| 1 | 236,5882365 |
| 1,5 | 354,88235475 |
| 2 | 473,176473 |
| 2,5 | 591,47059125 |
| 3 | 709,7647095 |
| 4 | 946,352946 |
| 5 | 1.182,9411825 |
| 6 | 1.419,529419 |
| 8 | 1.892,705892 |
| 10 | 2.365,882365 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Cup Mỹ
| Mililít (mL) | Cup Mỹ (cup (US)) |
|---|---|
| 0,25 | ≈ 0,001056688 |
| 0,5 | ≈ 0,002113376 |
| 0,75 | ≈ 0,003170065 |
| 1 | ≈ 0,004226753 |
| 1,5 | ≈ 0,006340129 |
| 2 | ≈ 0,008453506 |
| 2,5 | ≈ 0,01056688 |
| 3 | ≈ 0,01268026 |
| 4 | ≈ 0,01690701 |
| 5 | ≈ 0,02113376 |
| 6 | ≈ 0,02536052 |
| 8 | ≈ 0,03381402 |
| 10 | ≈ 0,04226753 |
Định nghĩa đơn vị
- Cup Mỹ cup (US)
- Cup theo đơn vị thông dụng của Mỹ: một phần mười sáu gallon Mỹ, chính xác 236.5882365 mL.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít.
Câu hỏi thường gặp
Cup Mỹ sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một cup (US) bằng 236,5882365 mL.
Làm thế nào để đổi Cup Mỹ sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cup (US) = 23.658,82365 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.