ConvertThemAll

Milimét sang Inch

Nhập một giá trị bằng Milimét để nhận kết quả bằng Inch, được tính chính xác.

1 mm ≈ 0,03937007874 in Công cụ đổi chiều dài

30 Milimét ≈ 1,181102362 Inch

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

in = mm ÷ 25,4

Để đổi Milimét sang Inch, chia giá trị cho 25,4.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mm ÷ 25,4 ≈ 0,03937007874 in
  2. 30 mm ÷ 25,4 ≈ 1,181102362 in
  3. 100 mm ÷ 25,4 ≈ 3,937007874 in

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Milimét sang Inch
Milimét (mm)Inch (in)
1≈ 0,03937008
2≈ 0,07874016
3≈ 0,1181102
4≈ 0,1574803
5≈ 0,1968504
6≈ 0,2362205
7≈ 0,2755906
8≈ 0,3149606
9≈ 0,3543307
10≈ 0,3937008
15≈ 0,5905512
20≈ 0,7874016
25≈ 0,984252
30≈ 1,181102
40≈ 1,574803
50≈ 1,968504
60≈ 2,362205
70≈ 2,755906
75≈ 2,952756
80≈ 3,149606
90≈ 3,543307
100≈ 3,937008

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Inch sang Milimét
Inch sang Milimét
Inch (in)Milimét (mm)
125,4
250,8
376,2
4101,6
5127
6152,4
7177,8
8203,2
9228,6
10254
15381
20508
25635
30762
401.016
501.270
601.524
701.778
751.905
802.032
902.286
1002.540

Đổi Inch sang Milimét

Định nghĩa đơn vị

Milimét mm
Một phần nghìn của mét.
Inch in
Chính xác 0.0254 mét, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.

Câu hỏi thường gặp

Milimét sang Inch: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mm bằng ≈ 0,03937007874 in.

Làm thế nào để đổi Milimét sang Inch?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 mm = ≈ 1,181102362 in.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.