ConvertThemAll

Máy tính vay mua ô tô

Khoản trả xe hằng tháng và chiếc xe thực sự tốn bao nhiêu khi đã tính cả tài chính.

Công thức Tài chính

%

Một số nơi tính thuế trên toàn bộ giá, số khác tính trên giá sau khi trừ xe cũ đổi. Hãy kiểm tra quy định tại địa phương của bạn.

%

Trả hằng tháng

Trả hằng tháng: 554,43 US$

Số tiền được tài trợ
28.000,00 US$
Thuế bán hàng
0,00 US$
Tổng lãi
5.266,01 US$
Tổng chi phí xe
37.266,01 US$
Tổng33.266,01 US$
Số tiền được tài trợ
28.000,00 US$84,2%
Tổng lãi
5.266,01 US$15,8%

Cách hoạt động

Số tiền được tài trợ bằng giá xe cộng thuế bán hàng và các phí được gộp vào khoản vay, trừ tiền đặt cọc và giá trị xe cũ đổi. Khoản này được trả bằng các kỳ đều nhau hằng tháng với lãi suất hằng năm chia cho 12.

Tổng chi phí xe cộng tiền đặt cọc, giá trị xe cũ đổi và mọi khoản trả hằng tháng, nên cho thấy tổng số tiền bạn đã chi.

Các ưu đãi của đại lý như tài trợ 0% hoặc hoàn tiền mặt sẽ làm thay đổi con số; hãy nhập 0 làm lãi suất để mô phỏng ưu đãi 0%.

Công thức

Số vay L = giá + thuế + phí − đặt cọc − xe cũ đổi
r = lãi suất hằng năm ÷ 12 ÷ 100,  n = số tháng
Khoản trả = L × r ÷ (1 − (1 + r)^−n)

Ví dụ minh họa

Chiếc xe 32,000 với đặt cọc 4,000 và không có thuế hay phí còn 28,000 cần tài trợ. Với lãi 7% trong 60 tháng, khoản trả là 554.43, tổng lãi 5,266.01 và chiếc xe tốn tổng cộng 37,266.01.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ hạn dài hơn có tốt hơn không?

Nó làm giảm khoản trả hằng tháng nhưng tăng tổng lãi, và chiếc xe có thể mất giá nhiều hơn số tiền vay trong thời gian dài hơn.

Tôi tìm thuế suất bán hàng ở đâu?

Từ cơ quan thuế địa phương hoặc đại lý. Mức thuế khác nhau theo quốc gia, bang và đôi khi theo thành phố, nên chúng tôi không điền sẵn cho bạn.