ConvertThemAll

Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân

Nhập một giá trị bằng Pound trên inch vuông (psi) để nhận kết quả bằng Milimét thủy ngân, được tính chính xác.

1 psi ≈ 51,7149252 mmHg Công cụ đổi áp suất

1 Pound trên inch vuông (psi) ≈ 51,7149252 Milimét thủy ngân

Độ chính xác

Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mmHg = psi × 51,7149252039

Để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân, nhân giá trị với 51,7149252039.

Ví dụ minh họa

  1. 1 psi × 51,7149252039 ≈ 51,7149252 mmHg
  2. 100 psi × 51,7149252039 ≈ 5.171,49252 mmHg
  3. 50 psi × 51,7149252039 ≈ 2.585,74626 mmHg

Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.

Bảng quy đổi

Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân
Pound trên inch vuông (psi)Milimét thủy ngân (mmHg)
1≈ 51,71493
2≈ 103,4299
3≈ 155,1448
4≈ 206,8597
5≈ 258,5746
6≈ 310,2896
7≈ 362,0045
8≈ 413,7194
9≈ 465,4343
10≈ 517,1493
15≈ 775,7239
20≈ 1.034,299
25≈ 1.292,873
30≈ 1.551,448
40≈ 2.068,597
50≈ 2.585,746
60≈ 3.102,896
70≈ 3.620,045
75≈ 3.878,619
80≈ 4.137,194
90≈ 4.654,343
100≈ 5.171,493

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi)
Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi)
Milimét thủy ngân (mmHg)Pound trên inch vuông (psi)
1≈ 0,01933678
2≈ 0,03867355
3≈ 0,05801033
4≈ 0,07734711
5≈ 0,09668389
6≈ 0,1160207
7≈ 0,1353574
8≈ 0,1546942
9≈ 0,174031
10≈ 0,1933678
15≈ 0,2900517
20≈ 0,3867355
25≈ 0,4834194
30≈ 0,5801033
40≈ 0,7734711
50≈ 0,9668389
60≈ 1,160207
70≈ 1,353574
75≈ 1,450258
80≈ 1,546942
90≈ 1,74031
100≈ 1,933678

Đổi Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi)

Định nghĩa đơn vị

Pound trên inch vuông (psi) psi
Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
Milimét thủy ngân mmHg
Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.

Câu hỏi thường gặp

Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một psi bằng ≈ 51,7149252 mmHg.

Làm thế nào để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 psi = ≈ 5.171,49252 mmHg.

Phép đổi này có chính xác không?

Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.