Pound trên inch vuông (psi) sang Atmosphere tiêu chuẩn
Nhập một giá trị bằng Pound trên inch vuông (psi) để nhận kết quả bằng Atmosphere tiêu chuẩn, được tính chính xác.
1 Pound trên inch vuông (psi) ≈ 0,06804596391 Atmosphere tiêu chuẩn
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
atm = psi × 0,06804596391
Để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Atmosphere tiêu chuẩn, nhân giá trị với 0,06804596391.
Ví dụ minh họa
- 1 psi × 0,06804596391 ≈ 0,06804596391 atm
- 100 psi × 0,06804596391 ≈ 6,804596391 atm
- 50 psi × 0,06804596391 ≈ 3,402298195 atm
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Pound trên inch vuông (psi) | Atmosphere tiêu chuẩn (atm) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,06804596 |
| 2 | ≈ 0,1360919 |
| 3 | ≈ 0,2041379 |
| 4 | ≈ 0,2721839 |
| 5 | ≈ 0,3402298 |
| 6 | ≈ 0,4082758 |
| 7 | ≈ 0,4763217 |
| 8 | ≈ 0,5443677 |
| 9 | ≈ 0,6124137 |
| 10 | ≈ 0,6804596 |
| 15 | ≈ 1,020689 |
| 20 | ≈ 1,360919 |
| 25 | ≈ 1,701149 |
| 30 | ≈ 2,041379 |
| 40 | ≈ 2,721839 |
| 50 | ≈ 3,402298 |
| 60 | ≈ 4,082758 |
| 70 | ≈ 4,763217 |
| 75 | ≈ 5,103447 |
| 80 | ≈ 5,443677 |
| 90 | ≈ 6,124137 |
| 100 | ≈ 6,804596 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Atmosphere tiêu chuẩn sang Pound trên inch vuông (psi)
| Atmosphere tiêu chuẩn (atm) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 14,69595 |
| 2 | ≈ 29,3919 |
| 3 | ≈ 44,08785 |
| 4 | ≈ 58,7838 |
| 5 | ≈ 73,47974 |
| 6 | ≈ 88,17569 |
| 7 | ≈ 102,8716 |
| 8 | ≈ 117,5676 |
| 9 | ≈ 132,2635 |
| 10 | ≈ 146,9595 |
| 15 | ≈ 220,4392 |
| 20 | ≈ 293,919 |
| 25 | ≈ 367,3987 |
| 30 | ≈ 440,8785 |
| 40 | ≈ 587,838 |
| 50 | ≈ 734,7974 |
| 60 | ≈ 881,7569 |
| 70 | ≈ 1.028,716 |
| 75 | ≈ 1.102,196 |
| 80 | ≈ 1.175,676 |
| 90 | ≈ 1.322,635 |
| 100 | ≈ 1.469,595 |
Định nghĩa đơn vị
- Pound trên inch vuông (psi) psi
- Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
- Atmosphere tiêu chuẩn atm
- Chính xác 101 325 pascal.
Câu hỏi thường gặp
Pound trên inch vuông (psi) sang Atmosphere tiêu chuẩn: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một psi bằng ≈ 0,06804596391 atm.
Làm thế nào để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Atmosphere tiêu chuẩn?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 psi = ≈ 6,804596391 atm.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.