Pound trên inch vuông (psi) sang Bar
Nhập một giá trị bằng Pound trên inch vuông (psi) để nhận kết quả bằng Bar, được tính chính xác.
1 Pound trên inch vuông (psi) ≈ 0,06894757293 Bar
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
bar = psi × 0,068947572932
Để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Bar, nhân giá trị với 0,068947572932.
Ví dụ minh họa
- 1 psi × 0,068947572932 ≈ 0,06894757293 bar
- 100 psi × 0,068947572932 ≈ 6,894757293 bar
- 50 psi × 0,068947572932 ≈ 3,447378647 bar
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Pound trên inch vuông (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,06894757 |
| 2 | ≈ 0,1378951 |
| 3 | ≈ 0,2068427 |
| 4 | ≈ 0,2757903 |
| 5 | ≈ 0,3447379 |
| 6 | ≈ 0,4136854 |
| 7 | ≈ 0,482633 |
| 8 | ≈ 0,5515806 |
| 9 | ≈ 0,6205282 |
| 10 | ≈ 0,6894757 |
| 15 | ≈ 1,034214 |
| 20 | ≈ 1,378951 |
| 25 | ≈ 1,723689 |
| 30 | ≈ 2,068427 |
| 40 | ≈ 2,757903 |
| 50 | ≈ 3,447379 |
| 60 | ≈ 4,136854 |
| 70 | ≈ 4,82633 |
| 75 | ≈ 5,171068 |
| 80 | ≈ 5,515806 |
| 90 | ≈ 6,205282 |
| 100 | ≈ 6,894757 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Bar sang Pound trên inch vuông (psi)
| Bar (bar) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 14,50377 |
| 2 | ≈ 29,00755 |
| 3 | ≈ 43,51132 |
| 4 | ≈ 58,0151 |
| 5 | ≈ 72,51887 |
| 6 | ≈ 87,02264 |
| 7 | ≈ 101,5264 |
| 8 | ≈ 116,0302 |
| 9 | ≈ 130,534 |
| 10 | ≈ 145,0377 |
| 15 | ≈ 217,5566 |
| 20 | ≈ 290,0755 |
| 25 | ≈ 362,5943 |
| 30 | ≈ 435,1132 |
| 40 | ≈ 580,151 |
| 50 | ≈ 725,1887 |
| 60 | ≈ 870,2264 |
| 70 | ≈ 1.015,264 |
| 75 | ≈ 1.087,783 |
| 80 | ≈ 1.160,302 |
| 90 | ≈ 1.305,34 |
| 100 | ≈ 1.450,377 |
Định nghĩa đơn vị
- Pound trên inch vuông (psi) psi
- Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
- Bar bar
- Chính xác 100 000 pascal, gần với áp suất khí quyển ở mực nước biển.
Câu hỏi thường gặp
Pound trên inch vuông (psi) sang Bar: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một psi bằng ≈ 0,06894757293 bar.
Làm thế nào để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Bar?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 psi = ≈ 6,894757293 bar.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.