Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi)
Nhập một giá trị bằng Megapascal để nhận kết quả bằng Pound trên inch vuông (psi), được tính chính xác.
1 Megapascal ≈ 145,0377377 Pound trên inch vuông (psi)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
psi = MPa × 145,03773773
Để đổi Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi), nhân giá trị với 145,03773773.
Ví dụ minh họa
- 1 MPa × 145,03773773 ≈ 145,0377377 psi
- 100 MPa × 145,03773773 ≈ 14.503,77377 psi
- 50 MPa × 145,03773773 ≈ 7.251,886887 psi
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Megapascal (MPa) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 145,0377 |
| 2 | ≈ 290,0755 |
| 3 | ≈ 435,1132 |
| 4 | ≈ 580,151 |
| 5 | ≈ 725,1887 |
| 6 | ≈ 870,2264 |
| 7 | ≈ 1.015,264 |
| 8 | ≈ 1.160,302 |
| 9 | ≈ 1.305,34 |
| 10 | ≈ 1.450,377 |
| 15 | ≈ 2.175,566 |
| 20 | ≈ 2.900,755 |
| 25 | ≈ 3.625,943 |
| 30 | ≈ 4.351,132 |
| 40 | ≈ 5.801,51 |
| 50 | ≈ 7.251,887 |
| 60 | ≈ 8.702,264 |
| 70 | ≈ 10.152,64 |
| 75 | ≈ 10.877,83 |
| 80 | ≈ 11.603,02 |
| 90 | ≈ 13.053,4 |
| 100 | ≈ 14.503,77 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal
| Pound trên inch vuông (psi) | Megapascal (MPa) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,006894757 |
| 2 | ≈ 0,01378951 |
| 3 | ≈ 0,02068427 |
| 4 | ≈ 0,02757903 |
| 5 | ≈ 0,03447379 |
| 6 | ≈ 0,04136854 |
| 7 | ≈ 0,0482633 |
| 8 | ≈ 0,05515806 |
| 9 | ≈ 0,06205282 |
| 10 | ≈ 0,06894757 |
| 15 | ≈ 0,1034214 |
| 20 | ≈ 0,1378951 |
| 25 | ≈ 0,1723689 |
| 30 | ≈ 0,2068427 |
| 40 | ≈ 0,2757903 |
| 50 | ≈ 0,3447379 |
| 60 | ≈ 0,4136854 |
| 70 | ≈ 0,482633 |
| 75 | ≈ 0,5171068 |
| 80 | ≈ 0,5515806 |
| 90 | ≈ 0,6205282 |
| 100 | ≈ 0,6894757 |
Định nghĩa đơn vị
- Megapascal MPa
- Chính xác 1 000 000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực.
- Pound trên inch vuông (psi) psi
- Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
Câu hỏi thường gặp
Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một MPa bằng ≈ 145,0377377 psi.
Làm thế nào để đổi Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 MPa = ≈ 14.503,77377 psi.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.