ConvertThemAll

Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal

Nhập một giá trị bằng Pound trên inch vuông (psi) để nhận kết quả bằng Megapascal, được tính chính xác.

1 psi ≈ 0,006894757293 MPa Công cụ đổi áp suất

1 Pound trên inch vuông (psi) ≈ 0,006894757293 Megapascal

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

MPa = psi × 0,006894757293

Để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal, nhân giá trị với 0,006894757293.

Ví dụ minh họa

  1. 1 psi × 0,006894757293 ≈ 0,006894757293 MPa
  2. 100 psi × 0,006894757293 ≈ 0,6894757293 MPa
  3. 50 psi × 0,006894757293 ≈ 0,3447378647 MPa

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal
Pound trên inch vuông (psi)Megapascal (MPa)
1≈ 0,006894757
2≈ 0,01378951
3≈ 0,02068427
4≈ 0,02757903
5≈ 0,03447379
6≈ 0,04136854
7≈ 0,0482633
8≈ 0,05515806
9≈ 0,06205282
10≈ 0,06894757
15≈ 0,1034214
20≈ 0,1378951
25≈ 0,1723689
30≈ 0,2068427
40≈ 0,2757903
50≈ 0,3447379
60≈ 0,4136854
70≈ 0,482633
75≈ 0,5171068
80≈ 0,5515806
90≈ 0,6205282
100≈ 0,6894757

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi)
Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi)
Megapascal (MPa)Pound trên inch vuông (psi)
1≈ 145,0377
2≈ 290,0755
3≈ 435,1132
4≈ 580,151
5≈ 725,1887
6≈ 870,2264
7≈ 1.015,264
8≈ 1.160,302
9≈ 1.305,34
10≈ 1.450,377
15≈ 2.175,566
20≈ 2.900,755
25≈ 3.625,943
30≈ 4.351,132
40≈ 5.801,51
50≈ 7.251,887
60≈ 8.702,264
70≈ 10.152,64
75≈ 10.877,83
80≈ 11.603,02
90≈ 13.053,4
100≈ 14.503,77

Đổi Megapascal sang Pound trên inch vuông (psi)

Định nghĩa đơn vị

Pound trên inch vuông (psi) psi
Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
Megapascal MPa
Chính xác 1 000 000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực.

Câu hỏi thường gặp

Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một psi bằng ≈ 0,006894757293 MPa.

Làm thế nào để đổi Pound trên inch vuông (psi) sang Megapascal?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 psi = ≈ 0,6894757293 MPa.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.