Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi)
Nhập một giá trị bằng Milimét thủy ngân để nhận kết quả bằng Pound trên inch vuông (psi), được tính chính xác.
1 Milimét thủy ngân ≈ 0,01933677746 Pound trên inch vuông (psi)
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
psi = mmHg × 0,019336777459
Để đổi Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi), nhân giá trị với 0,019336777459.
Ví dụ minh họa
- 1 mmHg × 0,019336777459 ≈ 0,01933677746 psi
- 100 mmHg × 0,019336777459 ≈ 1,933677746 psi
- 50 mmHg × 0,019336777459 ≈ 0,966838873 psi
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Milimét thủy ngân (mmHg) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01933678 |
| 2 | ≈ 0,03867355 |
| 3 | ≈ 0,05801033 |
| 4 | ≈ 0,07734711 |
| 5 | ≈ 0,09668389 |
| 6 | ≈ 0,1160207 |
| 7 | ≈ 0,1353574 |
| 8 | ≈ 0,1546942 |
| 9 | ≈ 0,174031 |
| 10 | ≈ 0,1933678 |
| 15 | ≈ 0,2900517 |
| 20 | ≈ 0,3867355 |
| 25 | ≈ 0,4834194 |
| 30 | ≈ 0,5801033 |
| 40 | ≈ 0,7734711 |
| 50 | ≈ 0,9668389 |
| 60 | ≈ 1,160207 |
| 70 | ≈ 1,353574 |
| 75 | ≈ 1,450258 |
| 80 | ≈ 1,546942 |
| 90 | ≈ 1,74031 |
| 100 | ≈ 1,933678 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pound trên inch vuông (psi) sang Milimét thủy ngân
| Pound trên inch vuông (psi) | Milimét thủy ngân (mmHg) |
|---|---|
| 1 | ≈ 51,71493 |
| 2 | ≈ 103,4299 |
| 3 | ≈ 155,1448 |
| 4 | ≈ 206,8597 |
| 5 | ≈ 258,5746 |
| 6 | ≈ 310,2896 |
| 7 | ≈ 362,0045 |
| 8 | ≈ 413,7194 |
| 9 | ≈ 465,4343 |
| 10 | ≈ 517,1493 |
| 15 | ≈ 775,7239 |
| 20 | ≈ 1.034,299 |
| 25 | ≈ 1.292,873 |
| 30 | ≈ 1.551,448 |
| 40 | ≈ 2.068,597 |
| 50 | ≈ 2.585,746 |
| 60 | ≈ 3.102,896 |
| 70 | ≈ 3.620,045 |
| 75 | ≈ 3.878,619 |
| 80 | ≈ 4.137,194 |
| 90 | ≈ 4.654,343 |
| 100 | ≈ 5.171,493 |
Định nghĩa đơn vị
- Milimét thủy ngân mmHg
- Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.
- Pound trên inch vuông (psi) psi
- Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
Câu hỏi thường gặp
Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mmHg bằng ≈ 0,01933677746 psi.
Làm thế nào để đổi Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông (psi)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mmHg = ≈ 1,933677746 psi.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.