Kilopascal sang Milimét thủy ngân
Nhập một giá trị bằng Kilopascal để nhận kết quả bằng Milimét thủy ngân, được tính chính xác.
1 Kilopascal ≈ 7,500615758 Milimét thủy ngân
Độ chính xác
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mmHg = kPa ÷ 0,133322387415
Để đổi Kilopascal sang Milimét thủy ngân, chia giá trị cho 0,133322387415.
Ví dụ minh họa
- 1 kPa ÷ 0,133322387415 ≈ 7,500615758 mmHg
- 100 kPa ÷ 0,133322387415 ≈ 750,0615758 mmHg
- 50 kPa ÷ 0,133322387415 ≈ 375,0307879 mmHg
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Kilopascal (kPa) | Milimét thủy ngân (mmHg) |
|---|---|
| 1 | ≈ 7,500616 |
| 2 | ≈ 15,00123 |
| 3 | ≈ 22,50185 |
| 4 | ≈ 30,00246 |
| 5 | ≈ 37,50308 |
| 6 | ≈ 45,00369 |
| 7 | ≈ 52,50431 |
| 8 | ≈ 60,00493 |
| 9 | ≈ 67,50554 |
| 10 | ≈ 75,00616 |
| 15 | ≈ 112,5092 |
| 20 | ≈ 150,0123 |
| 25 | ≈ 187,5154 |
| 30 | ≈ 225,0185 |
| 40 | ≈ 300,0246 |
| 50 | ≈ 375,0308 |
| 60 | ≈ 450,0369 |
| 70 | ≈ 525,0431 |
| 75 | ≈ 562,5462 |
| 80 | ≈ 600,0493 |
| 90 | ≈ 675,0554 |
| 100 | ≈ 750,0616 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Milimét thủy ngân sang Kilopascal
| Milimét thủy ngân (mmHg) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 1 | 0,133322387415 |
| 2 | 0,26664477483 |
| 3 | 0,399967162245 |
| 4 | 0,53328954966 |
| 5 | 0,666611937075 |
| 6 | 0,79993432449 |
| 7 | 0,933256711905 |
| 8 | 1,06657909932 |
| 9 | 1,199901486735 |
| 10 | 1,33322387415 |
| 15 | 1,999835811225 |
| 20 | 2,6664477483 |
| 25 | 3,333059685375 |
| 30 | 3,99967162245 |
| 40 | 5,3328954966 |
| 50 | 6,66611937075 |
| 60 | 7,9993432449 |
| 70 | 9,33256711905 |
| 75 | 9,999179056125 |
| 80 | 10,6657909932 |
| 90 | 11,99901486735 |
| 100 | 13,3322387415 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilopascal kPa
- Chính xác 1000 pascal.
- Milimét thủy ngân mmHg
- Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.
Câu hỏi thường gặp
Kilopascal sang Milimét thủy ngân: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một kPa bằng ≈ 7,500615758 mmHg.
Làm thế nào để đổi Kilopascal sang Milimét thủy ngân?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kPa = ≈ 750,0615758 mmHg.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.