ConvertThemAll

Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)

Nhập một giá trị bằng Megapascal để nhận kết quả bằng Kilopound trên inch vuông (ksi), được tính chính xác.

1 MPa ≈ 0,1450377377 ksi Công cụ đổi áp suất

1 Megapascal ≈ 0,1450377377 Kilopound trên inch vuông (ksi)

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

ksi = MPa × 0,14503773773

Để đổi Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi), nhân giá trị với 0,14503773773.

Ví dụ minh họa

  1. 1 MPa × 0,14503773773 ≈ 0,1450377377 ksi
  2. 100 MPa × 0,14503773773 ≈ 14,50377377 ksi
  3. 50 MPa × 0,14503773773 ≈ 7,251886887 ksi

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)
Megapascal (MPa)Kilopound trên inch vuông (ksi)
1≈ 0,1450377
2≈ 0,2900755
3≈ 0,4351132
4≈ 0,580151
5≈ 0,7251887
6≈ 0,8702264
7≈ 1,015264
8≈ 1,160302
9≈ 1,30534
10≈ 1,450377
15≈ 2,175566
20≈ 2,900755
25≈ 3,625943
30≈ 4,351132
40≈ 5,80151
50≈ 7,251887
60≈ 8,702264
70≈ 10,15264
75≈ 10,87783
80≈ 11,60302
90≈ 13,0534
100≈ 14,50377

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal
Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal
Kilopound trên inch vuông (ksi)Megapascal (MPa)
1≈ 6,894757
2≈ 13,78951
3≈ 20,68427
4≈ 27,57903
5≈ 34,47379
6≈ 41,36854
7≈ 48,2633
8≈ 55,15806
9≈ 62,05282
10≈ 68,94757
15≈ 103,4214
20≈ 137,8951
25≈ 172,3689
30≈ 206,8427
40≈ 275,7903
50≈ 344,7379
60≈ 413,6854
70≈ 482,633
75≈ 517,1068
80≈ 551,5806
90≈ 620,5282
100≈ 689,4757

Đổi Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal

Định nghĩa đơn vị

Megapascal MPa
Chính xác 1 000 000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực.
Kilopound trên inch vuông (ksi) ksi
Chính xác 1000 psi, dùng cho độ bền vật liệu ở Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi): hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một MPa bằng ≈ 0,1450377377 ksi.

Làm thế nào để đổi Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 MPa = ≈ 14,50377377 ksi.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.