ConvertThemAll

Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal

Nhập một giá trị bằng Kilopound trên inch vuông (ksi) để nhận kết quả bằng Megapascal, được tính chính xác.

1 ksi ≈ 6,894757293 MPa Công cụ đổi áp suất

1 Kilopound trên inch vuông (ksi) ≈ 6,894757293 Megapascal

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

MPa = ksi × 6,89475729317

Để đổi Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal, nhân giá trị với 6,89475729317.

Ví dụ minh họa

  1. 1 ksi × 6,89475729317 ≈ 6,894757293 MPa
  2. 100 ksi × 6,89475729317 ≈ 689,4757293 MPa
  3. 50 ksi × 6,89475729317 ≈ 344,7378647 MPa

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal
Kilopound trên inch vuông (ksi)Megapascal (MPa)
1≈ 6,894757
2≈ 13,78951
3≈ 20,68427
4≈ 27,57903
5≈ 34,47379
6≈ 41,36854
7≈ 48,2633
8≈ 55,15806
9≈ 62,05282
10≈ 68,94757
15≈ 103,4214
20≈ 137,8951
25≈ 172,3689
30≈ 206,8427
40≈ 275,7903
50≈ 344,7379
60≈ 413,6854
70≈ 482,633
75≈ 517,1068
80≈ 551,5806
90≈ 620,5282
100≈ 689,4757

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)
Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)
Megapascal (MPa)Kilopound trên inch vuông (ksi)
1≈ 0,1450377
2≈ 0,2900755
3≈ 0,4351132
4≈ 0,580151
5≈ 0,7251887
6≈ 0,8702264
7≈ 1,015264
8≈ 1,160302
9≈ 1,30534
10≈ 1,450377
15≈ 2,175566
20≈ 2,900755
25≈ 3,625943
30≈ 4,351132
40≈ 5,80151
50≈ 7,251887
60≈ 8,702264
70≈ 10,15264
75≈ 10,87783
80≈ 11,60302
90≈ 13,0534
100≈ 14,50377

Đổi Megapascal sang Kilopound trên inch vuông (ksi)

Định nghĩa đơn vị

Kilopound trên inch vuông (ksi) ksi
Chính xác 1000 psi, dùng cho độ bền vật liệu ở Hoa Kỳ.
Megapascal MPa
Chính xác 1 000 000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực.

Câu hỏi thường gặp

Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một ksi bằng ≈ 6,894757293 MPa.

Làm thế nào để đổi Kilopound trên inch vuông (ksi) sang Megapascal?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 ksi = ≈ 689,4757293 MPa.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.