ConvertThemAll

Megapascal sang Bar

Nhập một giá trị bằng Megapascal để nhận kết quả bằng Bar, được tính chính xác.

1 Megapascal = 10 Bar

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

bar = MPa × 10

Để đổi Megapascal sang Bar, nhân giá trị với 10.

Ví dụ minh họa

  1. 1 MPa × 10 = 10 bar
  2. 100 MPa × 10 = 1.000 bar
  3. 50 MPa × 10 = 500 bar

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Megapascal sang Bar
Megapascal (MPa)Bar (bar)
110
220
330
440
550
660
770
880
990
10100
15150
20200
25250
30300
40400
50500
60600
70700
75750
80800
90900
1001.000

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Bar sang Megapascal
Bar sang Megapascal
Bar (bar)Megapascal (MPa)
10,1
20,2
30,3
40,4
50,5
60,6
70,7
80,8
90,9
101
151,5
202
252,5
303
404
505
606
707
757,5
808
909
10010

Đổi Bar sang Megapascal

Định nghĩa đơn vị

Megapascal MPa
Chính xác 1 000 000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực.
Bar bar
Chính xác 100 000 pascal, gần với áp suất khí quyển ở mực nước biển.

Câu hỏi thường gặp

Megapascal sang Bar: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một MPa bằng 10 bar.

Làm thế nào để đổi Megapascal sang Bar?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 MPa = 1.000 bar.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.