Milimét thủy ngân sang Hectopascal
Nhập một giá trị bằng Milimét thủy ngân để nhận kết quả bằng Hectopascal, được tính chính xác.
1 Milimét thủy ngân = 1,33322387415 Hectopascal
Độ chính xác
Hệ số quy ướcKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
hPa = mmHg × 1,33322387415
Để đổi Milimét thủy ngân sang Hectopascal, nhân giá trị với 1,33322387415.
Ví dụ minh họa
- 1 mmHg × 1,33322387415 = 1,33322387415 hPa
- 100 mmHg × 1,33322387415 = 133,322387415 hPa
- 50 mmHg × 1,33322387415 = 66,6611937075 hPa
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Milimét thủy ngân (mmHg) | Hectopascal (hPa) |
|---|---|
| 1 | 1,33322387415 |
| 2 | 2,6664477483 |
| 3 | 3,99967162245 |
| 4 | 5,3328954966 |
| 5 | 6,66611937075 |
| 6 | 7,9993432449 |
| 7 | 9,33256711905 |
| 8 | 10,6657909932 |
| 9 | 11,99901486735 |
| 10 | 13,3322387415 |
| 15 | 19,99835811225 |
| 20 | 26,664477483 |
| 25 | 33,33059685375 |
| 30 | 39,9967162245 |
| 40 | 53,328954966 |
| 50 | 66,6611937075 |
| 60 | 79,993432449 |
| 70 | 93,3256711905 |
| 75 | 99,99179056125 |
| 80 | 106,657909932 |
| 90 | 119,9901486735 |
| 100 | 133,322387415 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Hectopascal sang Milimét thủy ngân
| Hectopascal (hPa) | Milimét thủy ngân (mmHg) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,7500616 |
| 2 | ≈ 1,500123 |
| 3 | ≈ 2,250185 |
| 4 | ≈ 3,000246 |
| 5 | ≈ 3,750308 |
| 6 | ≈ 4,500369 |
| 7 | ≈ 5,250431 |
| 8 | ≈ 6,000493 |
| 9 | ≈ 6,750554 |
| 10 | ≈ 7,500616 |
| 15 | ≈ 11,25092 |
| 20 | ≈ 15,00123 |
| 25 | ≈ 18,75154 |
| 30 | ≈ 22,50185 |
| 40 | ≈ 30,00246 |
| 50 | ≈ 37,50308 |
| 60 | ≈ 45,00369 |
| 70 | ≈ 52,50431 |
| 75 | ≈ 56,25462 |
| 80 | ≈ 60,00493 |
| 90 | ≈ 67,50554 |
| 100 | ≈ 75,00616 |
Định nghĩa đơn vị
- Milimét thủy ngân mmHg
- Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.
- Hectopascal hPa
- Chính xác 100 pascal, bằng một milibar; dùng trong bản tin thời tiết.
Câu hỏi thường gặp
Milimét thủy ngân sang Hectopascal: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mmHg bằng 1,33322387415 hPa.
Làm thế nào để đổi Milimét thủy ngân sang Hectopascal?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mmHg = 133,322387415 hPa.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.