Hectopascal sang Inch thủy ngân
Nhập một giá trị bằng Hectopascal để nhận kết quả bằng Inch thủy ngân, được tính chính xác.
1 Hectopascal ≈ 0,0295299833 Inch thủy ngân
Độ chính xác
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
inHg = hPa ÷ 33,86388640341
Để đổi Hectopascal sang Inch thủy ngân, chia giá trị cho 33,86388640341.
Ví dụ minh họa
- 1 hPa ÷ 33,86388640341 ≈ 0,0295299833 inHg
- 100 hPa ÷ 33,86388640341 ≈ 2,95299833 inHg
- 50 hPa ÷ 33,86388640341 ≈ 1,476499165 inHg
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Hectopascal (hPa) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,02952998 |
| 2 | ≈ 0,05905997 |
| 3 | ≈ 0,08858995 |
| 4 | ≈ 0,1181199 |
| 5 | ≈ 0,1476499 |
| 6 | ≈ 0,1771799 |
| 7 | ≈ 0,2067099 |
| 8 | ≈ 0,2362399 |
| 9 | ≈ 0,2657698 |
| 10 | ≈ 0,2952998 |
| 15 | ≈ 0,4429497 |
| 20 | ≈ 0,5905997 |
| 25 | ≈ 0,7382496 |
| 30 | ≈ 0,8858995 |
| 40 | ≈ 1,181199 |
| 50 | ≈ 1,476499 |
| 60 | ≈ 1,771799 |
| 70 | ≈ 2,067099 |
| 75 | ≈ 2,214749 |
| 80 | ≈ 2,362399 |
| 90 | ≈ 2,657698 |
| 100 | ≈ 2,952998 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Inch thủy ngân sang Hectopascal
| Inch thủy ngân (inHg) | Hectopascal (hPa) |
|---|---|
| 1 | 33,86388640341 |
| 2 | 67,72777280682 |
| 3 | 101,59165921023 |
| 4 | 135,45554561364 |
| 5 | 169,31943201705 |
| 6 | 203,18331842046 |
| 7 | 237,04720482387 |
| 8 | 270,91109122728 |
| 9 | 304,77497763069 |
| 10 | 338,6388640341 |
| 15 | 507,95829605115 |
| 20 | 677,2777280682 |
| 25 | 846,59716008525 |
| 30 | 1.015,9165921023 |
| 40 | 1.354,5554561364 |
| 50 | 1.693,1943201705 |
| 60 | 2.031,8331842046 |
| 70 | 2.370,4720482387 |
| 75 | 2.539,79148025575 |
| 80 | 2.709,1109122728 |
| 90 | 3.047,7497763069 |
| 100 | 3.386,388640341 |
Định nghĩa đơn vị
- Hectopascal hPa
- Chính xác 100 pascal, bằng một milibar; dùng trong bản tin thời tiết.
- Inch thủy ngân inHg
- 25.4 mmHg quy ước: 3386.388640341 pascal, dùng trong thời tiết và hàng không Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Hectopascal sang Inch thủy ngân: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một hPa bằng ≈ 0,0295299833 inHg.
Làm thế nào để đổi Hectopascal sang Inch thủy ngân?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 hPa = ≈ 2,95299833 inHg.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.