Milimét thủy ngân sang Centimét nước
Nhập một giá trị bằng Milimét thủy ngân để nhận kết quả bằng Centimét nước, được tính chính xác.
1 Milimét thủy ngân = 1,35951 Centimét nước
Độ chính xác
Hệ số quy ướcKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
cmH₂O = mmHg × 1,35951
Để đổi Milimét thủy ngân sang Centimét nước, nhân giá trị với 1,35951.
Ví dụ minh họa
- 1 mmHg × 1,35951 = 1,35951 cmH₂O
- 100 mmHg × 1,35951 = 135,951 cmH₂O
- 50 mmHg × 1,35951 = 67,9755 cmH₂O
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Milimét thủy ngân (mmHg) | Centimét nước (cmH₂O) |
|---|---|
| 1 | 1,35951 |
| 2 | 2,71902 |
| 3 | 4,07853 |
| 4 | 5,43804 |
| 5 | 6,79755 |
| 6 | 8,15706 |
| 7 | 9,51657 |
| 8 | 10,87608 |
| 9 | 12,23559 |
| 10 | 13,5951 |
| 15 | 20,39265 |
| 20 | 27,1902 |
| 25 | 33,98775 |
| 30 | 40,7853 |
| 40 | 54,3804 |
| 50 | 67,9755 |
| 60 | 81,5706 |
| 70 | 95,1657 |
| 75 | 101,96325 |
| 80 | 108,7608 |
| 90 | 122,3559 |
| 100 | 135,951 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Centimét nước sang Milimét thủy ngân
| Centimét nước (cmH₂O) | Milimét thủy ngân (mmHg) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,7355591 |
| 2 | ≈ 1,471118 |
| 3 | ≈ 2,206677 |
| 4 | ≈ 2,942237 |
| 5 | ≈ 3,677796 |
| 6 | ≈ 4,413355 |
| 7 | ≈ 5,148914 |
| 8 | ≈ 5,884473 |
| 9 | ≈ 6,620032 |
| 10 | ≈ 7,355591 |
| 15 | ≈ 11,03339 |
| 20 | ≈ 14,71118 |
| 25 | ≈ 18,38898 |
| 30 | ≈ 22,06677 |
| 40 | ≈ 29,42237 |
| 50 | ≈ 36,77796 |
| 60 | ≈ 44,13355 |
| 70 | ≈ 51,48914 |
| 75 | ≈ 55,16694 |
| 80 | ≈ 58,84473 |
| 90 | ≈ 66,20032 |
| 100 | ≈ 73,55591 |
Định nghĩa đơn vị
- Milimét thủy ngân mmHg
- Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.
- Centimét nước cmH₂O
- Giá trị quy ước 98.0665 pascal, dùng cho máy thở và CPAP.
Câu hỏi thường gặp
Milimét thủy ngân sang Centimét nước: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mmHg bằng 1,35951 cmH₂O.
Làm thế nào để đổi Milimét thủy ngân sang Centimét nước?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mmHg = 135,951 cmH₂O.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.