ConvertThemAll

Centimét nước sang Milimét thủy ngân

Nhập một giá trị bằng Centimét nước để nhận kết quả bằng Milimét thủy ngân, được tính chính xác.

1 cmH₂O ≈ 0,7355591353 mmHg Công cụ đổi áp suất

1 Centimét nước ≈ 0,7355591353 Milimét thủy ngân

Độ chính xác

Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mmHg = cmH₂O ÷ 1,35951

Để đổi Centimét nước sang Milimét thủy ngân, chia giá trị cho 1,35951.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cmH₂O ÷ 1,35951 ≈ 0,7355591353 mmHg
  2. 100 cmH₂O ÷ 1,35951 ≈ 73,55591353 mmHg
  3. 50 cmH₂O ÷ 1,35951 ≈ 36,77795676 mmHg

Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.

Bảng quy đổi

Centimét nước sang Milimét thủy ngân
Centimét nước (cmH₂O)Milimét thủy ngân (mmHg)
1≈ 0,7355591
2≈ 1,471118
3≈ 2,206677
4≈ 2,942237
5≈ 3,677796
6≈ 4,413355
7≈ 5,148914
8≈ 5,884473
9≈ 6,620032
10≈ 7,355591
15≈ 11,03339
20≈ 14,71118
25≈ 18,38898
30≈ 22,06677
40≈ 29,42237
50≈ 36,77796
60≈ 44,13355
70≈ 51,48914
75≈ 55,16694
80≈ 58,84473
90≈ 66,20032
100≈ 73,55591

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Milimét thủy ngân sang Centimét nước
Milimét thủy ngân sang Centimét nước
Milimét thủy ngân (mmHg)Centimét nước (cmH₂O)
11,35951
22,71902
34,07853
45,43804
56,79755
68,15706
79,51657
810,87608
912,23559
1013,5951
1520,39265
2027,1902
2533,98775
3040,7853
4054,3804
5067,9755
6081,5706
7095,1657
75101,96325
80108,7608
90122,3559
100135,951

Đổi Milimét thủy ngân sang Centimét nước

Định nghĩa đơn vị

Centimét nước cmH₂O
Giá trị quy ước 98.0665 pascal, dùng cho máy thở và CPAP.
Milimét thủy ngân mmHg
Giá trị quy ước 133.322387415 pascal, dùng cho huyết áp.

Câu hỏi thường gặp

Centimét nước sang Milimét thủy ngân: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cmH₂O bằng ≈ 0,7355591353 mmHg.

Làm thế nào để đổi Centimét nước sang Milimét thủy ngân?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cmH₂O = ≈ 73,55591353 mmHg.

Phép đổi này có chính xác không?

Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.