Kilogram-lực trên cm² sang Pound trên inch vuông (psi)
Nhập một giá trị bằng Kilogram-lực trên cm² để nhận kết quả bằng Pound trên inch vuông (psi), được tính chính xác.
1 Kilogram-lực trên cm² ≈ 14,22334331 Pound trên inch vuông (psi)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
psi = kgf/cm² × 14,2233433071
Để đổi Kilogram-lực trên cm² sang Pound trên inch vuông (psi), nhân giá trị với 14,2233433071.
Ví dụ minh họa
- 1 kgf/cm² × 14,2233433071 ≈ 14,22334331 psi
- 100 kgf/cm² × 14,2233433071 ≈ 1.422,334331 psi
- 50 kgf/cm² × 14,2233433071 ≈ 711,1671654 psi
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Kilogram-lực trên cm² (kgf/cm²) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 14,22334 |
| 2 | ≈ 28,44669 |
| 3 | ≈ 42,67003 |
| 4 | ≈ 56,89337 |
| 5 | ≈ 71,11672 |
| 6 | ≈ 85,34006 |
| 7 | ≈ 99,5634 |
| 8 | ≈ 113,7867 |
| 9 | ≈ 128,0101 |
| 10 | ≈ 142,2334 |
| 15 | ≈ 213,3501 |
| 20 | ≈ 284,4669 |
| 25 | ≈ 355,5836 |
| 30 | ≈ 426,7003 |
| 40 | ≈ 568,9337 |
| 50 | ≈ 711,1672 |
| 60 | ≈ 853,4006 |
| 70 | ≈ 995,634 |
| 75 | ≈ 1.066,751 |
| 80 | ≈ 1.137,867 |
| 90 | ≈ 1.280,101 |
| 100 | ≈ 1.422,334 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pound trên inch vuông (psi) sang Kilogram-lực trên cm²
| Pound trên inch vuông (psi) | Kilogram-lực trên cm² (kgf/cm²) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,07030696 |
| 2 | ≈ 0,1406139 |
| 3 | ≈ 0,2109209 |
| 4 | ≈ 0,2812278 |
| 5 | ≈ 0,3515348 |
| 6 | ≈ 0,4218417 |
| 7 | ≈ 0,4921487 |
| 8 | ≈ 0,5624557 |
| 9 | ≈ 0,6327626 |
| 10 | ≈ 0,7030696 |
| 15 | ≈ 1,054604 |
| 20 | ≈ 1,406139 |
| 25 | ≈ 1,757674 |
| 30 | ≈ 2,109209 |
| 40 | ≈ 2,812278 |
| 50 | ≈ 3,515348 |
| 60 | ≈ 4,218417 |
| 70 | ≈ 4,921487 |
| 75 | ≈ 5,273022 |
| 80 | ≈ 5,624557 |
| 90 | ≈ 6,327626 |
| 100 | ≈ 7,030696 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilogram-lực trên cm² kgf/cm²
- Khí quyển kỹ thuật: chính xác 98 066.5 pascal.
- Pound trên inch vuông (psi) psi
- Một pound-lực trên inch vuông: khoảng 6894.757 pascal, chính xác theo pound và inch năm 1959.
Câu hỏi thường gặp
Kilogram-lực trên cm² sang Pound trên inch vuông (psi): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một kgf/cm² bằng ≈ 14,22334331 psi.
Làm thế nào để đổi Kilogram-lực trên cm² sang Pound trên inch vuông (psi)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kgf/cm² = ≈ 1.422,334331 psi.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.