ConvertThemAll

Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút

Nhập một giá trị bằng Mét khối mỗi giờ để nhận kết quả bằng Feet khối mỗi phút, được tính chính xác.

1 m³/h ≈ 0,5885777787 ft³/min Công cụ đổi lưu lượng

10 Mét khối mỗi giờ ≈ 5,885777787 Feet khối mỗi phút

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

ft³/min = m³/h ÷ 1,69901079552

Để đổi Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút, chia giá trị cho 1,69901079552.

Ví dụ minh họa

  1. 1 m³/h ÷ 1,69901079552 ≈ 0,5885777787 ft³/min
  2. 10 m³/h ÷ 1,69901079552 ≈ 5,885777787 ft³/min
  3. 100 m³/h ÷ 1,69901079552 ≈ 58,85777787 ft³/min

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút
Mét khối mỗi giờ (m³/h)Feet khối mỗi phút (ft³/min)
1≈ 0,5885778
2≈ 1,177156
3≈ 1,765733
4≈ 2,354311
5≈ 2,942889
6≈ 3,531467
7≈ 4,120044
8≈ 4,708622
9≈ 5,2972
10≈ 5,885778
15≈ 8,828667
20≈ 11,77156
25≈ 14,71444
30≈ 17,65733
40≈ 23,54311
50≈ 29,42889
60≈ 35,31467
70≈ 41,20044
75≈ 44,14333
80≈ 47,08622
90≈ 52,972
100≈ 58,85778

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Feet khối mỗi phút (ft³/min)Mét khối mỗi giờ (m³/h)
11,69901079552
23,39802159104
35,09703238656
46,79604318208
58,4950539776
610,19406477312
711,89307556864
813,59208636416
915,29109715968
1016,9901079552
1525,4851619328
2033,9802159104
2542,475269888
3050,9703238656
4067,9604318208
5084,950539776
60101,9406477312
70118,9307556864
75127,425809664
80135,9208636416
90152,9109715968
100169,901079552

Đổi Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ

Định nghĩa đơn vị

Mét khối mỗi giờ m³/h
Một mét khối mỗi giờ: 1/3600 m³/s.
Feet khối mỗi phút ft³/min
Một feet khối (28.316846592 L) mỗi phút, dùng cho quạt và luồng không khí.

Câu hỏi thường gặp

Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một m³/h bằng ≈ 0,5885777787 ft³/min.

Làm thế nào để đổi Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 m³/h = ≈ 5,885777787 ft³/min.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.