ConvertThemAll

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi giây

Nhập một giá trị bằng Feet khối mỗi phút để nhận kết quả bằng Lít mỗi giây, được tính chính xác.

1 ft³/min = 0,4719474432 L/s Công cụ đổi lưu lượng

10 Feet khối mỗi phút = 4,719474432 Lít mỗi giây

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

L/s = ft³/min × 0,4719474432

Để đổi Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi giây, nhân giá trị với 0,4719474432.

Ví dụ minh họa

  1. 1 ft³/min × 0,4719474432 = 0,4719474432 L/s
  2. 10 ft³/min × 0,4719474432 = 4,719474432 L/s
  3. 100 ft³/min × 0,4719474432 = 47,19474432 L/s

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi giây
Feet khối mỗi phút (ft³/min)Lít mỗi giây (L/s)
10,4719474432
20,9438948864
31,4158423296
41,8877897728
52,359737216
62,8316846592
73,3036321024
83,7755795456
94,2475269888
104,719474432
157,079211648
209,438948864
2511,79868608
3014,158423296
4018,877897728
5023,59737216
6028,316846592
7033,036321024
7535,39605824
8037,755795456
9042,475269888
10047,19474432

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Lít mỗi giây sang Feet khối mỗi phút
Lít mỗi giây sang Feet khối mỗi phút
Lít mỗi giây (L/s)Feet khối mỗi phút (ft³/min)
1≈ 2,11888
2≈ 4,23776
3≈ 6,35664
4≈ 8,47552
5≈ 10,5944
6≈ 12,71328
7≈ 14,83216
8≈ 16,95104
9≈ 19,06992
10≈ 21,1888
15≈ 31,7832
20≈ 42,3776
25≈ 52,972
30≈ 63,5664
40≈ 84,7552
50≈ 105,944
60≈ 127,1328
70≈ 148,3216
75≈ 158,916
80≈ 169,5104
90≈ 190,6992
100≈ 211,888

Định nghĩa đơn vị

Feet khối mỗi phút ft³/min
Một feet khối (28.316846592 L) mỗi phút, dùng cho quạt và luồng không khí.
Lít mỗi giây L/s
Một lít mỗi giây: 0.001 m³/s.

Câu hỏi thường gặp

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi giây: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một ft³/min bằng 0,4719474432 L/s.

Làm thế nào để đổi Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi giây?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 ft³/min = 4,719474432 L/s.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.