Gallon Mỹ mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Nhập một giá trị bằng Gallon Mỹ mỗi phút để nhận kết quả bằng Mét khối mỗi giờ, được tính chính xác.
10 Gallon Mỹ mỗi phút = 2,2712470704 Mét khối mỗi giờ
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
m³/h = gal/min (US) × 0,22712470704
Để đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị với 0,22712470704.
Ví dụ minh họa
- 1 gal/min (US) × 0,22712470704 = 0,22712470704 m³/h
- 10 gal/min (US) × 0,22712470704 = 2,2712470704 m³/h
- 100 gal/min (US) × 0,22712470704 = 22,712470704 m³/h
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Gallon Mỹ mỗi phút (gal/min (US)) | Mét khối mỗi giờ (m³/h) |
|---|---|
| 1 | 0,22712470704 |
| 2 | 0,45424941408 |
| 3 | 0,68137412112 |
| 4 | 0,90849882816 |
| 5 | 1,1356235352 |
| 6 | 1,36274824224 |
| 7 | 1,58987294928 |
| 8 | 1,81699765632 |
| 9 | 2,04412236336 |
| 10 | 2,2712470704 |
| 15 | 3,4068706056 |
| 20 | 4,5424941408 |
| 25 | 5,678117676 |
| 30 | 6,8137412112 |
| 40 | 9,0849882816 |
| 50 | 11,356235352 |
| 60 | 13,6274824224 |
| 70 | 15,8987294928 |
| 75 | 17,034353028 |
| 80 | 18,1699765632 |
| 90 | 20,4412236336 |
| 100 | 22,712470704 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mét khối mỗi giờ sang Gallon Mỹ mỗi phút
| Mét khối mỗi giờ (m³/h) | Gallon Mỹ mỗi phút (gal/min (US)) |
|---|---|
| 1 | ≈ 4,402868 |
| 2 | ≈ 8,805735 |
| 3 | ≈ 13,2086 |
| 4 | ≈ 17,61147 |
| 5 | ≈ 22,01434 |
| 6 | ≈ 26,41721 |
| 7 | ≈ 30,82007 |
| 8 | ≈ 35,22294 |
| 9 | ≈ 39,62581 |
| 10 | ≈ 44,02868 |
| 15 | ≈ 66,04301 |
| 20 | ≈ 88,05735 |
| 25 | ≈ 110,0717 |
| 30 | ≈ 132,086 |
| 40 | ≈ 176,1147 |
| 50 | ≈ 220,1434 |
| 60 | ≈ 264,1721 |
| 70 | ≈ 308,2007 |
| 75 | ≈ 330,2151 |
| 80 | ≈ 352,2294 |
| 90 | ≈ 396,2581 |
| 100 | ≈ 440,2868 |
Định nghĩa đơn vị
- Gallon Mỹ mỗi phút gal/min (US)
- Một gallon Mỹ (3.785411784 L) mỗi phút.
- Mét khối mỗi giờ m³/h
- Một mét khối mỗi giờ: 1/3600 m³/s.
Câu hỏi thường gặp
Gallon Mỹ mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một gal/min (US) bằng 0,22712470704 m³/h.
Làm thế nào để đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 gal/min (US) = 2,2712470704 m³/h.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.