Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút
Nhập một giá trị bằng Lít mỗi phút để nhận kết quả bằng Feet khối mỗi phút, được tính chính xác.
10 Lít mỗi phút ≈ 0,3531466672 Feet khối mỗi phút
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
ft³/min = L/min ÷ 28,316846592
Để đổi Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút, chia giá trị cho 28,316846592.
Ví dụ minh họa
- 1 L/min ÷ 28,316846592 ≈ 0,03531466672 ft³/min
- 10 L/min ÷ 28,316846592 ≈ 0,3531466672 ft³/min
- 100 L/min ÷ 28,316846592 ≈ 3,531466672 ft³/min
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Lít mỗi phút (L/min) | Feet khối mỗi phút (ft³/min) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03531467 |
| 2 | ≈ 0,07062933 |
| 3 | ≈ 0,105944 |
| 4 | ≈ 0,1412587 |
| 5 | ≈ 0,1765733 |
| 6 | ≈ 0,211888 |
| 7 | ≈ 0,2472027 |
| 8 | ≈ 0,2825173 |
| 9 | ≈ 0,317832 |
| 10 | ≈ 0,3531467 |
| 15 | ≈ 0,52972 |
| 20 | ≈ 0,7062933 |
| 25 | ≈ 0,8828667 |
| 30 | ≈ 1,05944 |
| 40 | ≈ 1,412587 |
| 50 | ≈ 1,765733 |
| 60 | ≈ 2,11888 |
| 70 | ≈ 2,472027 |
| 75 | ≈ 2,6486 |
| 80 | ≈ 2,825173 |
| 90 | ≈ 3,17832 |
| 100 | ≈ 3,531467 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút
| Feet khối mỗi phút (ft³/min) | Lít mỗi phút (L/min) |
|---|---|
| 1 | 28,316846592 |
| 2 | 56,633693184 |
| 3 | 84,950539776 |
| 4 | 113,267386368 |
| 5 | 141,58423296 |
| 6 | 169,901079552 |
| 7 | 198,217926144 |
| 8 | 226,534772736 |
| 9 | 254,851619328 |
| 10 | 283,16846592 |
| 15 | 424,75269888 |
| 20 | 566,33693184 |
| 25 | 707,9211648 |
| 30 | 849,50539776 |
| 40 | 1.132,67386368 |
| 50 | 1.415,8423296 |
| 60 | 1.699,01079552 |
| 70 | 1.982,17926144 |
| 75 | 2.123,7634944 |
| 80 | 2.265,34772736 |
| 90 | 2.548,51619328 |
| 100 | 2.831,6846592 |
Định nghĩa đơn vị
- Lít mỗi phút L/min
- Một lít mỗi phút.
- Feet khối mỗi phút ft³/min
- Một feet khối (28.316846592 L) mỗi phút, dùng cho quạt và luồng không khí.
Câu hỏi thường gặp
Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một L/min bằng ≈ 0,03531466672 ft³/min.
Làm thế nào để đổi Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 L/min = ≈ 0,3531466672 ft³/min.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.