Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Nhập một giá trị bằng Feet khối mỗi phút để nhận kết quả bằng Mét khối mỗi giờ, được tính chính xác.
10 Feet khối mỗi phút = 16,9901079552 Mét khối mỗi giờ
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
m³/h = ft³/min × 1,69901079552
Để đổi Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị với 1,69901079552.
Ví dụ minh họa
- 1 ft³/min × 1,69901079552 = 1,69901079552 m³/h
- 10 ft³/min × 1,69901079552 = 16,9901079552 m³/h
- 100 ft³/min × 1,69901079552 = 169,901079552 m³/h
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Feet khối mỗi phút (ft³/min) | Mét khối mỗi giờ (m³/h) |
|---|---|
| 1 | 1,69901079552 |
| 2 | 3,39802159104 |
| 3 | 5,09703238656 |
| 4 | 6,79604318208 |
| 5 | 8,4950539776 |
| 6 | 10,19406477312 |
| 7 | 11,89307556864 |
| 8 | 13,59208636416 |
| 9 | 15,29109715968 |
| 10 | 16,9901079552 |
| 15 | 25,4851619328 |
| 20 | 33,9802159104 |
| 25 | 42,475269888 |
| 30 | 50,9703238656 |
| 40 | 67,9604318208 |
| 50 | 84,950539776 |
| 60 | 101,9406477312 |
| 70 | 118,9307556864 |
| 75 | 127,425809664 |
| 80 | 135,9208636416 |
| 90 | 152,9109715968 |
| 100 | 169,901079552 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mét khối mỗi giờ sang Feet khối mỗi phút
| Mét khối mỗi giờ (m³/h) | Feet khối mỗi phút (ft³/min) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,5885778 |
| 2 | ≈ 1,177156 |
| 3 | ≈ 1,765733 |
| 4 | ≈ 2,354311 |
| 5 | ≈ 2,942889 |
| 6 | ≈ 3,531467 |
| 7 | ≈ 4,120044 |
| 8 | ≈ 4,708622 |
| 9 | ≈ 5,2972 |
| 10 | ≈ 5,885778 |
| 15 | ≈ 8,828667 |
| 20 | ≈ 11,77156 |
| 25 | ≈ 14,71444 |
| 30 | ≈ 17,65733 |
| 40 | ≈ 23,54311 |
| 50 | ≈ 29,42889 |
| 60 | ≈ 35,31467 |
| 70 | ≈ 41,20044 |
| 75 | ≈ 44,14333 |
| 80 | ≈ 47,08622 |
| 90 | ≈ 52,972 |
| 100 | ≈ 58,85778 |
Định nghĩa đơn vị
- Feet khối mỗi phút ft³/min
- Một feet khối (28.316846592 L) mỗi phút, dùng cho quạt và luồng không khí.
- Mét khối mỗi giờ m³/h
- Một mét khối mỗi giờ: 1/3600 m³/s.
Câu hỏi thường gặp
Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ft³/min bằng 1,69901079552 m³/h.
Làm thế nào để đổi Feet khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 ft³/min = 16,9901079552 m³/h.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.