ConvertThemAll

Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ

Nhập một giá trị bằng Lít mỗi phút để nhận kết quả bằng Mét khối mỗi giờ, được tính chính xác.

10 Lít mỗi phút = 0,6 Mét khối mỗi giờ

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

m³/h = L/min × 0,06

Để đổi Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị với 0,06.

Ví dụ minh họa

  1. 1 L/min × 0,06 = 0,06 m³/h
  2. 10 L/min × 0,06 = 0,6 m³/h
  3. 100 L/min × 0,06 = 6 m³/h

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Lít mỗi phút (L/min)Mét khối mỗi giờ (m³/h)
10,06
20,12
30,18
40,24
50,3
60,36
70,42
80,48
90,54
100,6
150,9
201,2
251,5
301,8
402,4
503
603,6
704,2
754,5
804,8
905,4
1006

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Mét khối mỗi giờ sang Lít mỗi phút
Mét khối mỗi giờ sang Lít mỗi phút
Mét khối mỗi giờ (m³/h)Lít mỗi phút (L/min)
1≈ 16,66667
2≈ 33,33333
350
4≈ 66,66667
5≈ 83,33333
6100
7≈ 116,6667
8≈ 133,3333
9150
10≈ 166,6667
15250
20≈ 333,3333
25≈ 416,6667
30500
40≈ 666,6667
50≈ 833,3333
601.000
70≈ 1.166,667
751.250
80≈ 1.333,333
901.500
100≈ 1.666,667

Đổi Mét khối mỗi giờ sang Lít mỗi phút

Định nghĩa đơn vị

Lít mỗi phút L/min
Một lít mỗi phút.
Mét khối mỗi giờ m³/h
Một mét khối mỗi giờ: 1/3600 m³/s.

Câu hỏi thường gặp

Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một L/min bằng 0,06 m³/h.

Làm thế nào để đổi Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 L/min = 0,6 m³/h.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.