ConvertThemAll

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút

Nhập một giá trị bằng Feet khối mỗi phút để nhận kết quả bằng Lít mỗi phút, được tính chính xác.

1 ft³/min = 28,316846592 L/min Công cụ đổi lưu lượng

10 Feet khối mỗi phút = 283,16846592 Lít mỗi phút

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

L/min = ft³/min × 28,316846592

Để đổi Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút, nhân giá trị với 28,316846592.

Ví dụ minh họa

  1. 1 ft³/min × 28,316846592 = 28,316846592 L/min
  2. 10 ft³/min × 28,316846592 = 283,16846592 L/min
  3. 100 ft³/min × 28,316846592 = 2.831,6846592 L/min

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút
Feet khối mỗi phút (ft³/min)Lít mỗi phút (L/min)
128,316846592
256,633693184
384,950539776
4113,267386368
5141,58423296
6169,901079552
7198,217926144
8226,534772736
9254,851619328
10283,16846592
15424,75269888
20566,33693184
25707,9211648
30849,50539776
401.132,67386368
501.415,8423296
601.699,01079552
701.982,17926144
752.123,7634944
802.265,34772736
902.548,51619328
1002.831,6846592

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút
Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút
Lít mỗi phút (L/min)Feet khối mỗi phút (ft³/min)
1≈ 0,03531467
2≈ 0,07062933
3≈ 0,105944
4≈ 0,1412587
5≈ 0,1765733
6≈ 0,211888
7≈ 0,2472027
8≈ 0,2825173
9≈ 0,317832
10≈ 0,3531467
15≈ 0,52972
20≈ 0,7062933
25≈ 0,8828667
30≈ 1,05944
40≈ 1,412587
50≈ 1,765733
60≈ 2,11888
70≈ 2,472027
75≈ 2,6486
80≈ 2,825173
90≈ 3,17832
100≈ 3,531467

Đổi Lít mỗi phút sang Feet khối mỗi phút

Định nghĩa đơn vị

Feet khối mỗi phút ft³/min
Một feet khối (28.316846592 L) mỗi phút, dùng cho quạt và luồng không khí.
Lít mỗi phút L/min
Một lít mỗi phút.

Câu hỏi thường gặp

Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một ft³/min bằng 28,316846592 L/min.

Làm thế nào để đổi Feet khối mỗi phút sang Lít mỗi phút?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 ft³/min = 283,16846592 L/min.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.