Feet sang Inch
Nhập một giá trị bằng Feet để nhận kết quả bằng Inch, được tính chính xác.
30 Feet = 360 Inch
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
in = ft × 12
Để đổi Feet sang Inch, nhân giá trị với 12.
Ví dụ minh họa
- 1 ft × 12 = 12 in
- 30 ft × 12 = 360 in
- 100 ft × 12 = 1.200 in
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Feet (ft) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 60 |
| 6 | 72 |
| 7 | 84 |
| 8 | 96 |
| 9 | 108 |
| 10 | 120 |
| 15 | 180 |
| 20 | 240 |
| 25 | 300 |
| 30 | 360 |
| 40 | 480 |
| 50 | 600 |
| 60 | 720 |
| 70 | 840 |
| 75 | 900 |
| 80 | 960 |
| 90 | 1.080 |
| 100 | 1.200 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Inch sang Feet
| Inch (in) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,08333333 |
| 2 | ≈ 0,1666667 |
| 3 | 0,25 |
| 4 | ≈ 0,3333333 |
| 5 | ≈ 0,4166667 |
| 6 | 0,5 |
| 7 | ≈ 0,5833333 |
| 8 | ≈ 0,6666667 |
| 9 | 0,75 |
| 10 | ≈ 0,8333333 |
| 15 | 1,25 |
| 20 | ≈ 1,666667 |
| 25 | ≈ 2,083333 |
| 30 | 2,5 |
| 40 | ≈ 3,333333 |
| 50 | ≈ 4,166667 |
| 60 | 5 |
| 70 | ≈ 5,833333 |
| 75 | 6,25 |
| 80 | ≈ 6,666667 |
| 90 | 7,5 |
| 100 | ≈ 8,333333 |
Định nghĩa đơn vị
- Feet ft
- Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.
- Inch in
- Chính xác 0.0254 mét, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
Câu hỏi thường gặp
Feet sang Inch: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ft bằng 12 in.
Làm thế nào để đổi Feet sang Inch?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 ft = 360 in.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.