ConvertThemAll

Centimét sang Milimét

Nhập một giá trị bằng Centimét để nhận kết quả bằng Milimét, được tính chính xác.

30 Centimét = 300 Milimét

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mm = cm × 10

Để đổi Centimét sang Milimét, nhân giá trị với 10.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cm × 10 = 10 mm
  2. 30 cm × 10 = 300 mm
  3. 100 cm × 10 = 1.000 mm

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centimét sang Milimét
Centimét (cm)Milimét (mm)
110
220
330
440
550
660
770
880
990
10100
15150
20200
25250
30300
40400
50500
60600
70700
75750
80800
90900
1001.000

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Milimét sang Centimét
Milimét sang Centimét
Milimét (mm)Centimét (cm)
10,1
20,2
30,3
40,4
50,5
60,6
70,7
80,8
90,9
101
151,5
202
252,5
303
404
505
606
707
757,5
808
909
10010

Đổi Milimét sang Centimét

Định nghĩa đơn vị

Centimét cm
Một phần trăm của mét.
Milimét mm
Một phần nghìn của mét.

Câu hỏi thường gặp

Centimét sang Milimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cm bằng 10 mm.

Làm thế nào để đổi Centimét sang Milimét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 cm = 300 mm.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.