Inch sang Milimét
Nhập một giá trị bằng Inch để nhận kết quả bằng Milimét, được tính chính xác.
30 Inch = 762 Milimét
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mm = in × 25,4
Để đổi Inch sang Milimét, nhân giá trị với 25,4.
Ví dụ minh họa
- 1 in × 25,4 = 25,4 mm
- 30 in × 25,4 = 762 mm
- 100 in × 25,4 = 2.540 mm
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Inch (in) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 | 25,4 |
| 2 | 50,8 |
| 3 | 76,2 |
| 4 | 101,6 |
| 5 | 127 |
| 6 | 152,4 |
| 7 | 177,8 |
| 8 | 203,2 |
| 9 | 228,6 |
| 10 | 254 |
| 15 | 381 |
| 20 | 508 |
| 25 | 635 |
| 30 | 762 |
| 40 | 1.016 |
| 50 | 1.270 |
| 60 | 1.524 |
| 70 | 1.778 |
| 75 | 1.905 |
| 80 | 2.032 |
| 90 | 2.286 |
| 100 | 2.540 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Milimét sang Inch
| Milimét (mm) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03937008 |
| 2 | ≈ 0,07874016 |
| 3 | ≈ 0,1181102 |
| 4 | ≈ 0,1574803 |
| 5 | ≈ 0,1968504 |
| 6 | ≈ 0,2362205 |
| 7 | ≈ 0,2755906 |
| 8 | ≈ 0,3149606 |
| 9 | ≈ 0,3543307 |
| 10 | ≈ 0,3937008 |
| 15 | ≈ 0,5905512 |
| 20 | ≈ 0,7874016 |
| 25 | ≈ 0,984252 |
| 30 | ≈ 1,181102 |
| 40 | ≈ 1,574803 |
| 50 | ≈ 1,968504 |
| 60 | ≈ 2,362205 |
| 70 | ≈ 2,755906 |
| 75 | ≈ 2,952756 |
| 80 | ≈ 3,149606 |
| 90 | ≈ 3,543307 |
| 100 | ≈ 3,937008 |
Định nghĩa đơn vị
- Inch in
- Chính xác 0.0254 mét, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
- Milimét mm
- Một phần nghìn của mét.
Câu hỏi thường gặp
Inch sang Milimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một in bằng 25,4 mm.
Làm thế nào để đổi Inch sang Milimét?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 in = 762 mm.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.