Inch sang Mét
Nhập một giá trị bằng Inch để nhận kết quả bằng Mét, được tính chính xác.
30 Inch = 0,762 Mét
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
m = in × 0,0254
Để đổi Inch sang Mét, nhân giá trị với 0,0254.
Ví dụ minh họa
- 1 in × 0,0254 = 0,0254 m
- 30 in × 0,0254 = 0,762 m
- 100 in × 0,0254 = 2,54 m
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Inch (in) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 | 0,0254 |
| 2 | 0,0508 |
| 3 | 0,0762 |
| 4 | 0,1016 |
| 5 | 0,127 |
| 6 | 0,1524 |
| 7 | 0,1778 |
| 8 | 0,2032 |
| 9 | 0,2286 |
| 10 | 0,254 |
| 15 | 0,381 |
| 20 | 0,508 |
| 25 | 0,635 |
| 30 | 0,762 |
| 40 | 1,016 |
| 50 | 1,27 |
| 60 | 1,524 |
| 70 | 1,778 |
| 75 | 1,905 |
| 80 | 2,032 |
| 90 | 2,286 |
| 100 | 2,54 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mét sang Inch
| Mét (m) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 39,37008 |
| 2 | ≈ 78,74016 |
| 3 | ≈ 118,1102 |
| 4 | ≈ 157,4803 |
| 5 | ≈ 196,8504 |
| 6 | ≈ 236,2205 |
| 7 | ≈ 275,5906 |
| 8 | ≈ 314,9606 |
| 9 | ≈ 354,3307 |
| 10 | ≈ 393,7008 |
| 15 | ≈ 590,5512 |
| 20 | ≈ 787,4016 |
| 25 | ≈ 984,252 |
| 30 | ≈ 1.181,102 |
| 40 | ≈ 1.574,803 |
| 50 | ≈ 1.968,504 |
| 60 | ≈ 2.362,205 |
| 70 | ≈ 2.755,906 |
| 75 | ≈ 2.952,756 |
| 80 | ≈ 3.149,606 |
| 90 | ≈ 3.543,307 |
| 100 | ≈ 3.937,008 |
Định nghĩa đơn vị
- Inch in
- Chính xác 0.0254 mét, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
- Mét m
- Đơn vị cơ sở SI của chiều dài, được định nghĩa bằng tốc độ ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp
Inch sang Mét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một in bằng 0,0254 m.
Làm thế nào để đổi Inch sang Mét?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 in = 0,762 m.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.