Micromét sang Milimét
Nhập một giá trị bằng Micromét để nhận kết quả bằng Milimét, được tính chính xác.
30 Micromét = 0,03 Milimét
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mm = µm × 0,001
Để đổi Micromét sang Milimét, nhân giá trị với 0,001.
Ví dụ minh họa
- 1 µm × 0,001 = 0,001 mm
- 30 µm × 0,001 = 0,03 mm
- 100 µm × 0,001 = 0,1 mm
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Micromét (µm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 | 0,001 |
| 2 | 0,002 |
| 3 | 0,003 |
| 4 | 0,004 |
| 5 | 0,005 |
| 6 | 0,006 |
| 7 | 0,007 |
| 8 | 0,008 |
| 9 | 0,009 |
| 10 | 0,01 |
| 15 | 0,015 |
| 20 | 0,02 |
| 25 | 0,025 |
| 30 | 0,03 |
| 40 | 0,04 |
| 50 | 0,05 |
| 60 | 0,06 |
| 70 | 0,07 |
| 75 | 0,075 |
| 80 | 0,08 |
| 90 | 0,09 |
| 100 | 0,1 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Milimét sang Micromét
| Milimét (mm) | Micromét (µm) |
|---|---|
| 1 | 1.000 |
| 2 | 2.000 |
| 3 | 3.000 |
| 4 | 4.000 |
| 5 | 5.000 |
| 6 | 6.000 |
| 7 | 7.000 |
| 8 | 8.000 |
| 9 | 9.000 |
| 10 | 10.000 |
| 15 | 15.000 |
| 20 | 20.000 |
| 25 | 25.000 |
| 30 | 30.000 |
| 40 | 40.000 |
| 50 | 50.000 |
| 60 | 60.000 |
| 70 | 70.000 |
| 75 | 75.000 |
| 80 | 80.000 |
| 90 | 90.000 |
| 100 | 100.000 |
Định nghĩa đơn vị
- Micromét µm
- Một phần triệu của mét, còn gọi là micron.
- Milimét mm
- Một phần nghìn của mét.
Câu hỏi thường gặp
Micromét sang Milimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một µm bằng 0,001 mm.
Làm thế nào để đổi Micromét sang Milimét?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 µm = 0,03 mm.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.