Feet sang Yard
Nhập một giá trị bằng Feet để nhận kết quả bằng Yard, được tính chính xác.
30 Feet = 10 Yard
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
yd = ft ÷ 3
Để đổi Feet sang Yard, chia giá trị cho 3.
Ví dụ minh họa
- 1 ft ÷ 3 ≈ 0,3333333333 yd
- 30 ft ÷ 3 = 10 yd
- 100 ft ÷ 3 ≈ 33,33333333 yd
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Feet (ft) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,3333333 |
| 2 | ≈ 0,6666667 |
| 3 | 1 |
| 4 | ≈ 1,333333 |
| 5 | ≈ 1,666667 |
| 6 | 2 |
| 7 | ≈ 2,333333 |
| 8 | ≈ 2,666667 |
| 9 | 3 |
| 10 | ≈ 3,333333 |
| 15 | 5 |
| 20 | ≈ 6,666667 |
| 25 | ≈ 8,333333 |
| 30 | 10 |
| 40 | ≈ 13,33333 |
| 50 | ≈ 16,66667 |
| 60 | 20 |
| 70 | ≈ 23,33333 |
| 75 | 25 |
| 80 | ≈ 26,66667 |
| 90 | 30 |
| 100 | ≈ 33,33333 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Yard sang Feet
| Yard (yd) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 | 3 |
| 2 | 6 |
| 3 | 9 |
| 4 | 12 |
| 5 | 15 |
| 6 | 18 |
| 7 | 21 |
| 8 | 24 |
| 9 | 27 |
| 10 | 30 |
| 15 | 45 |
| 20 | 60 |
| 25 | 75 |
| 30 | 90 |
| 40 | 120 |
| 50 | 150 |
| 60 | 180 |
| 70 | 210 |
| 75 | 225 |
| 80 | 240 |
| 90 | 270 |
| 100 | 300 |
Định nghĩa đơn vị
- Feet ft
- Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.
- Yard yd
- Chính xác 3 feet, hay 0.9144 mét.
Câu hỏi thường gặp
Feet sang Yard: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ft bằng ≈ 0,3333333333 yd.
Làm thế nào để đổi Feet sang Yard?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 ft = 10 yd.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.