ConvertThemAll

Mét sang Yard

Nhập một giá trị bằng Mét để nhận kết quả bằng Yard, được tính chính xác.

1 m ≈ 1,093613298 yd Công cụ đổi chiều dài

30 Mét ≈ 32,80839895 Yard

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

yd = m ÷ 0,9144

Để đổi Mét sang Yard, chia giá trị cho 0,9144.

Ví dụ minh họa

  1. 1 m ÷ 0,9144 ≈ 1,093613298 yd
  2. 30 m ÷ 0,9144 ≈ 32,80839895 yd
  3. 100 m ÷ 0,9144 ≈ 109,3613298 yd

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Mét sang Yard
Mét (m)Yard (yd)
1≈ 1,093613
2≈ 2,187227
3≈ 3,28084
4≈ 4,374453
5≈ 5,468066
6≈ 6,56168
7≈ 7,655293
8≈ 8,748906
9≈ 9,84252
10≈ 10,93613
15≈ 16,4042
20≈ 21,87227
25≈ 27,34033
30≈ 32,8084
40≈ 43,74453
50≈ 54,68066
60≈ 65,6168
70≈ 76,55293
75≈ 82,021
80≈ 87,48906
90≈ 98,4252
100≈ 109,3613

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Yard sang Mét
Yard sang Mét
Yard (yd)Mét (m)
10,9144
21,8288
32,7432
43,6576
54,572
65,4864
76,4008
87,3152
98,2296
109,144
1513,716
2018,288
2522,86
3027,432
4036,576
5045,72
6054,864
7064,008
7568,58
8073,152
9082,296
10091,44

Đổi Yard sang Mét

Định nghĩa đơn vị

Mét m
Đơn vị cơ sở SI của chiều dài, được định nghĩa bằng tốc độ ánh sáng.
Yard yd
Chính xác 3 feet, hay 0.9144 mét.

Câu hỏi thường gặp

Mét sang Yard: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một m bằng ≈ 1,093613298 yd.

Làm thế nào để đổi Mét sang Yard?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 m = ≈ 32,80839895 yd.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.