ConvertThemAll

Centimét sang Feet

Nhập một giá trị bằng Centimét để nhận kết quả bằng Feet, được tính chính xác.

1 cm ≈ 0,03280839895 ft Công cụ đổi chiều dài

30 Centimét ≈ 0,9842519685 Feet

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

ft = cm ÷ 30,48

Để đổi Centimét sang Feet, chia giá trị cho 30,48.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cm ÷ 30,48 ≈ 0,03280839895 ft
  2. 30 cm ÷ 30,48 ≈ 0,9842519685 ft
  3. 100 cm ÷ 30,48 ≈ 3,280839895 ft

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centimét sang Feet
Centimét (cm)Feet (ft)
1≈ 0,0328084
2≈ 0,0656168
3≈ 0,0984252
4≈ 0,1312336
5≈ 0,164042
6≈ 0,1968504
7≈ 0,2296588
8≈ 0,2624672
9≈ 0,2952756
10≈ 0,328084
15≈ 0,492126
20≈ 0,656168
25≈ 0,82021
30≈ 0,984252
40≈ 1,312336
50≈ 1,64042
60≈ 1,968504
70≈ 2,296588
75≈ 2,46063
80≈ 2,624672
90≈ 2,952756
100≈ 3,28084

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Feet sang Centimét
Feet sang Centimét
Feet (ft)Centimét (cm)
130,48
260,96
391,44
4121,92
5152,4
6182,88
7213,36
8243,84
9274,32
10304,8
15457,2
20609,6
25762
30914,4
401.219,2
501.524
601.828,8
702.133,6
752.286
802.438,4
902.743,2
1003.048

Đổi Feet sang Centimét

Định nghĩa đơn vị

Centimét cm
Một phần trăm của mét.
Feet ft
Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.

Câu hỏi thường gặp

Centimét sang Feet: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cm bằng ≈ 0,03280839895 ft.

Làm thế nào để đổi Centimét sang Feet?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 cm = ≈ 0,9842519685 ft.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.