ConvertThemAll

Feet sang Dặm

Nhập một giá trị bằng Feet để nhận kết quả bằng Dặm, được tính chính xác.

1 ft ≈ 0,000189393939 mi Công cụ đổi chiều dài

30 Feet ≈ 0,005681818182 Dặm

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước chính xác

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mi = ft ÷ 5.280

Để đổi Feet sang Dặm, chia giá trị cho 5.280.

Ví dụ minh họa

  1. 1 ft ÷ 5.280 ≈ 0,000189393939 mi
  2. 30 ft ÷ 5.280 ≈ 0,005681818182 mi
  3. 100 ft ÷ 5.280 ≈ 0,01893939394 mi

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Feet sang Dặm
Feet (ft)Dặm (mi)
1≈ 0,0001893939
2≈ 0,0003787879
3≈ 0,0005681818
4≈ 0,0007575758
5≈ 0,0009469697
6≈ 0,001136364
7≈ 0,001325758
8≈ 0,001515152
9≈ 0,001704545
10≈ 0,001893939
15≈ 0,002840909
20≈ 0,003787879
25≈ 0,004734848
30≈ 0,005681818
40≈ 0,007575758
50≈ 0,009469697
60≈ 0,01136364
70≈ 0,01325758
75≈ 0,01420455
80≈ 0,01515152
90≈ 0,01704545
100≈ 0,01893939

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Dặm sang Feet
Dặm sang Feet
Dặm (mi)Feet (ft)
15.280
210.560
315.840
421.120
526.400
631.680
736.960
842.240
947.520
1052.800
1579.200
20105.600
25132.000
30158.400
40211.200
50264.000
60316.800
70369.600
75396.000
80422.400
90475.200
100528.000

Đổi Dặm sang Feet

Định nghĩa đơn vị

Feet ft
Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.
Dặm mi
Chính xác 5280 feet, hay 1609.344 mét.

Câu hỏi thường gặp

Feet sang Dặm: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một ft bằng ≈ 0,000189393939 mi.

Làm thế nào để đổi Feet sang Dặm?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 ft = ≈ 0,005681818182 mi.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.