Dặm sang Feet
Nhập một giá trị bằng Dặm để nhận kết quả bằng Feet, được tính chính xác.
30 Dặm = 158.400 Feet
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước chính xác
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
ft = mi × 5.280
Để đổi Dặm sang Feet, nhân giá trị với 5.280.
Ví dụ minh họa
- 1 mi × 5.280 = 5.280 ft
- 30 mi × 5.280 = 158.400 ft
- 100 mi × 5.280 = 528.000 ft
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Dặm (mi) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 | 5.280 |
| 2 | 10.560 |
| 3 | 15.840 |
| 4 | 21.120 |
| 5 | 26.400 |
| 6 | 31.680 |
| 7 | 36.960 |
| 8 | 42.240 |
| 9 | 47.520 |
| 10 | 52.800 |
| 15 | 79.200 |
| 20 | 105.600 |
| 25 | 132.000 |
| 30 | 158.400 |
| 40 | 211.200 |
| 50 | 264.000 |
| 60 | 316.800 |
| 70 | 369.600 |
| 75 | 396.000 |
| 80 | 422.400 |
| 90 | 475.200 |
| 100 | 528.000 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Feet sang Dặm
| Feet (ft) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,0001893939 |
| 2 | ≈ 0,0003787879 |
| 3 | ≈ 0,0005681818 |
| 4 | ≈ 0,0007575758 |
| 5 | ≈ 0,0009469697 |
| 6 | ≈ 0,001136364 |
| 7 | ≈ 0,001325758 |
| 8 | ≈ 0,001515152 |
| 9 | ≈ 0,001704545 |
| 10 | ≈ 0,001893939 |
| 15 | ≈ 0,002840909 |
| 20 | ≈ 0,003787879 |
| 25 | ≈ 0,004734848 |
| 30 | ≈ 0,005681818 |
| 40 | ≈ 0,007575758 |
| 50 | ≈ 0,009469697 |
| 60 | ≈ 0,01136364 |
| 70 | ≈ 0,01325758 |
| 75 | ≈ 0,01420455 |
| 80 | ≈ 0,01515152 |
| 90 | ≈ 0,01704545 |
| 100 | ≈ 0,01893939 |
Định nghĩa đơn vị
- Dặm mi
- Chính xác 5280 feet, hay 1609.344 mét.
- Feet ft
- Chính xác 12 inch, hay 0.3048 mét.
Câu hỏi thường gặp
Dặm sang Feet: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mi bằng 5.280 ft.
Làm thế nào để đổi Dặm sang Feet?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 mi = 158.400 ft.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.