Mét khối mỗi giây sang Feet khối mỗi giây
Nhập một giá trị bằng Mét khối mỗi giây để nhận kết quả bằng Feet khối mỗi giây, được tính chính xác.
10 Mét khối mỗi giây ≈ 353,1466672 Feet khối mỗi giây
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
ft³/s = m³/s ÷ 0,028316846592
Để đổi Mét khối mỗi giây sang Feet khối mỗi giây, chia giá trị cho 0,028316846592.
Ví dụ minh họa
- 1 m³/s ÷ 0,028316846592 ≈ 35,31466672 ft³/s
- 10 m³/s ÷ 0,028316846592 ≈ 353,1466672 ft³/s
- 100 m³/s ÷ 0,028316846592 ≈ 3.531,466672 ft³/s
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mét khối mỗi giây (m³/s) | Feet khối mỗi giây (ft³/s) |
|---|---|
| 1 | ≈ 35,31467 |
| 2 | ≈ 70,62933 |
| 3 | ≈ 105,944 |
| 4 | ≈ 141,2587 |
| 5 | ≈ 176,5733 |
| 6 | ≈ 211,888 |
| 7 | ≈ 247,2027 |
| 8 | ≈ 282,5173 |
| 9 | ≈ 317,832 |
| 10 | ≈ 353,1467 |
| 15 | ≈ 529,72 |
| 20 | ≈ 706,2933 |
| 25 | ≈ 882,8667 |
| 30 | ≈ 1.059,44 |
| 40 | ≈ 1.412,587 |
| 50 | ≈ 1.765,733 |
| 60 | ≈ 2.118,88 |
| 70 | ≈ 2.472,027 |
| 75 | ≈ 2.648,6 |
| 80 | ≈ 2.825,173 |
| 90 | ≈ 3.178,32 |
| 100 | ≈ 3.531,467 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Feet khối mỗi giây sang Mét khối mỗi giây
| Feet khối mỗi giây (ft³/s) | Mét khối mỗi giây (m³/s) |
|---|---|
| 1 | 0,028316846592 |
| 2 | 0,056633693184 |
| 3 | 0,084950539776 |
| 4 | 0,113267386368 |
| 5 | 0,14158423296 |
| 6 | 0,169901079552 |
| 7 | 0,198217926144 |
| 8 | 0,226534772736 |
| 9 | 0,254851619328 |
| 10 | 0,28316846592 |
| 15 | 0,42475269888 |
| 20 | 0,56633693184 |
| 25 | 0,7079211648 |
| 30 | 0,84950539776 |
| 40 | 1,13267386368 |
| 50 | 1,4158423296 |
| 60 | 1,69901079552 |
| 70 | 1,98217926144 |
| 75 | 2,1237634944 |
| 80 | 2,26534772736 |
| 90 | 2,54851619328 |
| 100 | 2,8316846592 |
Định nghĩa đơn vị
- Mét khối mỗi giây m³/s
- Đơn vị SI của lưu lượng thể tích.
- Feet khối mỗi giây ft³/s
- Một feet khối mỗi giây, dùng cho lưu lượng sông ở Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Mét khối mỗi giây sang Feet khối mỗi giây: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một m³/s bằng ≈ 35,31466672 ft³/s.
Làm thế nào để đổi Mét khối mỗi giây sang Feet khối mỗi giây?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 m³/s = ≈ 353,1466672 ft³/s.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.