ConvertThemAll

Pixel (CSS) sang Centimét

Nhập một giá trị bằng Pixel (CSS) để nhận kết quả bằng Centimét, được tính chính xác.

1 px ≈ 0,02645833333 cm Công cụ đổi pixel và point

16 Pixel (CSS) ≈ 0,4233333333 Centimét

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

cm = px × 0,026458333333

Để đổi Pixel (CSS) sang Centimét, nhân giá trị với 0,026458333333.

Ví dụ minh họa

  1. 1 px × 0,026458333333 ≈ 0,02645833333 cm
  2. 16 px × 0,026458333333 ≈ 0,4233333333 cm
  3. 100 px × 0,026458333333 ≈ 2,645833333 cm

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Pixel (CSS) sang Centimét
Pixel (CSS) (px)Centimét (cm)
1≈ 0,02645833
2≈ 0,05291667
4≈ 0,1058333
8≈ 0,2116667
10≈ 0,2645833
120,3175
14≈ 0,3704167
16≈ 0,4233333
180,47625
20≈ 0,5291667
240,635
32≈ 0,8466667
360,9525
481,27
64≈ 1,693333
721,905
962,54

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Centimét sang Pixel (CSS)
Centimét sang Pixel (CSS)
Centimét (cm)Pixel (CSS) (px)
1≈ 37,79528
2≈ 75,59055
4≈ 151,1811
8≈ 302,3622
10≈ 377,9528
12≈ 453,5433
14≈ 529,1339
16≈ 604,7244
18≈ 680,315
20≈ 755,9055
24≈ 907,0866
32≈ 1.209,449
36≈ 1.360,63
48≈ 1.814,173
64≈ 2.418,898
72≈ 2.721,26
96≈ 3.628,346

Đổi Centimét sang Pixel (CSS)

Định nghĩa đơn vị

Pixel (CSS) px
Pixel tham chiếu CSS: chính xác 1/96 inch.
Centimét cm
Mười milimét; 2.54 cm bằng một inch.

Câu hỏi thường gặp

Pixel (CSS) sang Centimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một px bằng ≈ 0,02645833333 cm.

Làm thế nào để đổi Pixel (CSS) sang Centimét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 px = ≈ 0,4233333333 cm.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.